FC Augsburg vs Borussia Dortmund — Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
FC Augsburg tiếp đón Borussia Dortmund trên sân WWK Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Bundesliga. FC Augsburg đang đứng thứ 4 với 3 điểm, trong khi Borussia Dortmund xếp thứ 5 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với FC Augsburg thắng 3 trận, Borussia Dortmund thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
So sánh phong độ
FC Augsburg
Borussia Dortmund
FC Augsburg
Borussia Dortmund
Xu hướng trận đấu
FC Augsburg — 5 trận sân nhà gần nhất
- FC Augsburg2 - 21899 HoffenheimBundesligaRegular Season - 29HT 2-2
- FC Augsburg2 - 5VfB StuttgartBundesligaRegular Season - 27HT 0-3
- FC Augsburg2 - 01. FC KölnBundesligaRegular Season - 24HT 0-0
- FC Augsburg1 - 01. FC HeidenheimBundesligaRegular Season - 22HT 0-0
- FC Augsburg2 - 1FC St. PauliBundesligaRegular Season - 20HT 1-1
Borussia Dortmund — 5 trận sân khách gần nhất
- VfB Stuttgart0 - 2Borussia DortmundBundesligaRegular Season - 28HT 0-0
- 1. FC Köln1 - 2Borussia DortmundBundesligaRegular Season - 25HT 0-1
- Atalanta4 - 1Borussia DortmundUEFA Champions LeagueRound of 32HT 2-0
- RB Leipzig2 - 2Borussia DortmundBundesligaRegular Season - 23HT 2-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Borussia Dortmund2 - 0FC AugsburgBundesligaRegular Season - 26HT 1-0
- FC Augsburg0 - 1Borussia DortmundBundesligaRegular Season - 9HT 0-1
- 2024/25
- Borussia Dortmund0 - 1FC AugsburgBundesligaRegular Season - 25HT 0-1
- FC Augsburg2 - 1Borussia DortmundBundesligaRegular Season - 8HT 1-1
- 2023/24
- Borussia Dortmund5 - 1FC AugsburgBundesligaRegular Season - 32HT 4-1
Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +4 | 3 | |
| 2 | 1 | +3 | 3 | |
| 3 | 1 | +3 | 3 | |
| 4 | 1 | +3 | 3 | |
| 5 | 1 | +2 | 3 | |
| 6 | 1 | +1 | 3 | |
| 7 | 1 | +1 | 3 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | |
| 12 | 1 | -1 | 0 | |
| 13 | 1 | -1 | 0 | |
| 14 | 1 | -2 | 0 | |
| 15 | 1 | -3 | 0 | |
| 16 | 1 | -3 | 0 | |
| 17 | 1 | -3 | 0 | |
| 18 | 1 | -4 | 0 |
441

