Bayer Leverkusen vs FC Augsburg — Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Bayer Leverkusen tiếp đón FC Augsburg trên sân BayArena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Bundesliga. Bayer Leverkusen đang đứng thứ 4 với 13 điểm, trong khi FC Augsburg xếp thứ 9 với 9 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Bayer Leverkusen thắng 3 trận, FC Augsburg thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
So sánh phong độ
Bayer Leverkusen
FC Augsburg
Bayer Leverkusen
FC Augsburg
Xu hướng trận đấu
Bayer Leverkusen — 5 trận sân nhà gần nhất
- Bayer Leverkusen4 - 0Union BerlinBundesligaRegular Season - 2HT 2-0
- Bayer Leverkusen2 - 1SevillaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
- Bayer Leverkusen3 - 0Rot-Weiß EssenFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-0
- Bayer Leverkusen4 - 0GenkFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-0
FC Augsburg — 5 trận sân khách gần nhất
- Eintracht Frankfurt1 - 4FC AugsburgBundesligaRegular Season - 2HT 1-0
- Energie Cottbus0 - 2FC AugsburgDFB PokalRound of 64HT 0-0
- Leeds4 - 0FC AugsburgFriendlies ClubsClub FriendliesHT 3-0
- Schwaz0 - 15FC AugsburgFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-8
- Union Berlin4 - 0FC AugsburgBundesligaRegular Season - 34HT 2-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Bayer Leverkusen1 - 2FC AugsburgBundesligaRegular Season - 30HT 1-1
- FC Augsburg2 - 0Bayer LeverkusenBundesligaRegular Season - 13HT 2-0
- 2024/25
- Bayer Leverkusen2 - 0FC AugsburgBundesligaRegular Season - 31HT 2-0
- FC Augsburg0 - 2Bayer LeverkusenBundesligaRegular Season - 14HT 0-2
- 2023/24
- Bayer Leverkusen2 - 1FC AugsburgBundesligaRegular Season - 34HT 2-0
Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | +8 | 17 | |
| 2 | 6 | +17 | 14 | |
| 3 | 6 | +9 | 13 | |
| 4 | 6 | +7 | 13 | |
| 5 | 7 | +9 | 12 | |
| 6 | 7 | +1 | 12 | |
| 7 | 7 | +3 | 10 | |
| 8 | 7 | -3 | 10 | |
| 9 | 7 | +4 | 9 | |
| 10 | 7 | -10 | 9 | |
| 11 | 7 | -3 | 8 | |
| 12 | 7 | -3 | 8 | |
| 13 | 7 | -7 | 8 | |
| 14 | 6 | -3 | 6 | |
| 15 | 7 | -3 | 6 | |
| 16 | 7 | -3 | 6 | |
| 17 | 7 | -12 | 6 | |
| 18 | 7 | -11 | 3 |
445

