FC Augsburg vs FSV Mainz 05 — Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
FC Augsburg tiếp đón FSV Mainz 05 trên sân WWK Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Bundesliga. FC Augsburg đang đứng thứ 3 với 3 điểm, trong khi FSV Mainz 05 xếp thứ 10 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với FC Augsburg thắng 2 trận, FSV Mainz 05 thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
So sánh phong độ
FC Augsburg
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
FSV Mainz 05
WWWWL
TB điểm2.40
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận0.60
Hiệu số+5
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0FC Augsburg
Trung bình bàn hiệp 11.40
Trận giữ sạch lưới0FSV Mainz 05
FC Augsburg — 5 trận sân nhà gần nhất
DLWWW
- FC Augsburg2 - 21899 HoffenheimBundesligaRegular Season - 29HT 2-2
- FC Augsburg2 - 5VfB StuttgartBundesligaRegular Season - 27HT 0-3
- FC Augsburg2 - 01. FC KölnBundesligaRegular Season - 24HT 0-0
- FC Augsburg1 - 01. FC HeidenheimBundesligaRegular Season - 22HT 0-0
- FC Augsburg2 - 1FC St. PauliBundesligaRegular Season - 20HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- FSV Mainz 052 - 0FC AugsburgBundesligaRegular Season - 21HT 1-0
- FC Augsburg1 - 4FSV Mainz 05BundesligaRegular Season - 4HT 0-2
- 2024/25
- FSV Mainz 050 - 0FC AugsburgBundesligaRegular Season - 21HT 0-0
- FC Augsburg2 - 3FSV Mainz 05BundesligaRegular Season - 4HT 1-2
- 2023/24
- FSV Mainz 051 - 0FC AugsburgBundesligaRegular Season - 22HT 1-0
Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +4 | 3 | |
| 2 | 1 | +3 | 3 | |
| 3 | 1 | +3 | 3 | |
| 4 | 1 | +3 | 3 | |
| 5 | 1 | +2 | 3 | |
| 6 | 1 | +1 | 3 | |
| 7 | 1 | +1 | 3 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | |
| 12 | 1 | -1 | 0 | |
| 13 | 1 | -1 | 0 | |
| 14 | 1 | -2 | 0 | |
| 15 | 1 | -3 | 0 | |
| 16 | 1 | -3 | 0 | |
| 17 | 1 | -3 | 0 | |
| 18 | 1 | -4 | 0 |
440

