Borussia Mönchengladbach vs Werder Bremen — Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Borussia Mönchengladbach tiếp đón Werder Bremen trên sân Borussia-Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại Bundesliga. Borussia Mönchengladbach đang đứng thứ 16 với 0 điểm, trong khi Werder Bremen xếp thứ 15 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Borussia Mönchengladbach thắng 1 trận, Werder Bremen thắng 2 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,20 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
21
TB bàn thắng
4.20
So sánh phong độ
Borussia Mönchengladbach
Werder Bremen
Borussia Mönchengladbach
Werder Bremen
Xu hướng trận đấu
Borussia Mönchengladbach — 5 trận sân nhà gần nhất
- Borussia Mönchengladbach2 - 21. FC HeidenheimBundesligaRegular Season - 28HT 1-1
- Borussia Mönchengladbach2 - 0FC St. PauliBundesligaRegular Season - 26HT 1-0
- Borussia Mönchengladbach1 - 0Union BerlinBundesligaRegular Season - 24HT 0-0
- Borussia Mönchengladbach1 - 1Bayer LeverkusenBundesligaRegular Season - 21HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Werder Bremen1 - 1Borussia MönchengladbachBundesligaRegular Season - 20HT 0-0
- Borussia Mönchengladbach0 - 4Werder BremenBundesligaRegular Season - 3HT 0-2
- 2024/25
- Werder Bremen2 - 4Borussia MönchengladbachBundesligaRegular Season - 26HT 2-2
- Borussia Mönchengladbach4 - 1Werder BremenBundesligaRegular Season - 9HT 3-0
- 2023/24
- Werder Bremen2 - 2Borussia MonchengladbachBundesligaRegular Season - 32HT 1-1
Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +4 | 3 | |
| 2 | 1 | +3 | 3 | |
| 3 | 1 | +3 | 3 | |
| 4 | 1 | +3 | 3 | |
| 5 | 1 | +2 | 3 | |
| 6 | 1 | +1 | 3 | |
| 7 | 1 | +1 | 3 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | |
| 12 | 1 | -1 | 0 | |
| 13 | 1 | -1 | 0 | |
| 14 | 1 | -2 | 0 | |
| 15 | 1 | -3 | 0 | |
| 16 | 1 | -3 | 0 | |
| 17 | 1 | -3 | 0 | |
| 18 | 1 | -4 | 0 |
438

