Borussia Mönchengladbach vs Union Berlin — Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Borussia Mönchengladbach tiếp đón Union Berlin trên sân Borussia-Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại Bundesliga. Borussia Mönchengladbach đang đứng thứ 16 với 0 điểm, trong khi Union Berlin xếp thứ 9 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Borussia Mönchengladbach thắng 3 trận, Union Berlin thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,80 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
9
TB bàn thắng
1.80
So sánh phong độ
Borussia Mönchengladbach
Union Berlin
Borussia Mönchengladbach
Union Berlin
Xu hướng trận đấu
Union Berlin — 5 trận sân khách gần nhất
- 1. FC Heidenheim3 - 1Union BerlinBundesligaRegular Season - 29HT 2-0
- Bayern München4 - 0Union BerlinBundesligaRegular Season - 27HT 2-0
- SC Freiburg0 - 1Union BerlinBundesligaRegular Season - 26HT 0-0
- Borussia Mönchengladbach1 - 0Union BerlinBundesligaRegular Season - 24HT 0-0
- Hamburger SV3 - 2Union BerlinBundesligaRegular Season - 22HT 2-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Borussia Mönchengladbach1 - 0Union BerlinBundesligaRegular Season - 24HT 0-0
- Union Berlin3 - 1Borussia MönchengladbachBundesligaRegular Season - 7HT 2-1
- 2024/25
- Union Berlin1 - 2Borussia MönchengladbachBundesligaRegular Season - 22HT 0-2
- Borussia Mönchengladbach1 - 0Union BerlinBundesligaRegular Season - 5HT 0-0
- 2023/24
- Borussia Monchengladbach0 - 0Union BerlinBundesligaRegular Season - 31HT 0-0
Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +4 | 3 | |
| 2 | 1 | +3 | 3 | |
| 3 | 1 | +3 | 3 | |
| 4 | 1 | +3 | 3 | |
| 5 | 1 | +2 | 3 | |
| 6 | 1 | +1 | 3 | |
| 7 | 1 | +1 | 3 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | |
| 12 | 1 | -1 | 0 | |
| 13 | 1 | -1 | 0 | |
| 14 | 1 | -2 | 0 | |
| 15 | 1 | -3 | 0 | |
| 16 | 1 | -3 | 0 | |
| 17 | 1 | -3 | 0 | |
| 18 | 1 | -4 | 0 |
450

