SC Freiburg vs Borussia Mönchengladbach — Bundesliga
Phân tích AI trước trận
Ở trận này mô hình nghiêng về SC Freiburg: 50% thắng và 50% hòa. Borussia Mönchengladbach không được gán xác suất thắng.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
SC Freiburg tiếp đón Borussia Mönchengladbach trên sân Europa-Park Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Bundesliga. SC Freiburg đang đứng thứ 2 với 3 điểm, trong khi Borussia Mönchengladbach xếp thứ 16 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với SC Freiburg thắng 2 trận, Borussia Mönchengladbach thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 50% cho SC Freiburg, 50% hòa và 0% cho Borussia Mönchengladbach. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
So sánh phong độ
SC Freiburg
Borussia Mönchengladbach
SC Freiburg
Borussia Mönchengladbach
Xu hướng trận đấu
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- SC Freiburg2 - 1Borussia MönchengladbachBundesligaRegular Season - 23HT 1-0
- Borussia Mönchengladbach0 - 0SC FreiburgBundesligaRegular Season - 6HT 0-0
- 2024/25
- Borussia Mönchengladbach1 - 2SC FreiburgBundesligaRegular Season - 29HT 1-1
- SC Freiburg3 - 1Borussia MönchengladbachBundesligaRegular Season - 12HT 1-0
- 2023/24
- Borussia Monchengladbach0 - 3SC FreiburgBundesligaRegular Season - 27HT 0-1
Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +4 | 3 | |
| 2 | 1 | +3 | 3 | |
| 3 | 1 | +3 | 3 | |
| 4 | 1 | +3 | 3 | |
| 5 | 1 | +2 | 3 | |
| 6 | 1 | +1 | 3 | |
| 7 | 1 | +1 | 3 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | |
| 12 | 1 | -1 | 0 | |
| 13 | 1 | -1 | 0 | |
| 14 | 1 | -2 | 0 | |
| 15 | 1 | -3 | 0 | |
| 16 | 1 | -3 | 0 | |
| 17 | 1 | -3 | 0 | |
| 18 | 1 | -4 | 0 |
439

