Borussia Mönchengladbach vs 1. FC Köln — Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Borussia Mönchengladbach tiếp đón 1. FC Köln trên sân Borussia-Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại Bundesliga. Borussia Mönchengladbach đang đứng thứ 16 với 0 điểm, trong khi 1. FC Köln xếp thứ 6 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Borussia Mönchengladbach thắng 2 trận, 1. FC Köln thắng 0 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,00 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
20
TB bàn thắng
4.00
So sánh phong độ
Borussia Mönchengladbach
1. FC Köln
Xu hướng trận đấu
1. FC Köln — 5 trận sân khách gần nhất
- Eintracht Frankfurt2 - 21. FC KölnBundesligaRegular Season - 28HT 0-0
- Hamburger SV1 - 11. FC KölnBundesligaRegular Season - 26HT 1-1
- FC Augsburg2 - 01. FC KölnBundesligaRegular Season - 24HT 0-0
- VfB Stuttgart3 - 11. FC KölnBundesligaRegular Season - 22HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- 1. FC Köln3 - 3Borussia MönchengladbachBundesligaRegular Season - 27HT 2-2
- Borussia Mönchengladbach3 - 11. FC KölnBundesligaRegular Season - 10HT 1-0
- 2023/24
- Borussia Monchengladbach3 - 31. FC KölnBundesligaRegular Season - 25HT 1-1
- 1. FC Köln3 - 1Borussia MonchengladbachBundesligaRegular Season - 8HT 1-0
- 2022/23
- 1. FC Köln0 - 0Borussia MonchengladbachBundesligaRegular Season - 26HT 0-0
Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +4 | 3 | |
| 2 | 1 | +3 | 3 | |
| 3 | 1 | +3 | 3 | |
| 4 | 1 | +3 | 3 | |
| 5 | 1 | +2 | 3 | |
| 6 | 1 | +1 | 3 | |
| 7 | 1 | +1 | 3 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | |
| 12 | 1 | -1 | 0 | |
| 13 | 1 | -1 | 0 | |
| 14 | 1 | -2 | 0 | |
| 15 | 1 | -3 | 0 | |
| 16 | 1 | -3 | 0 | |
| 17 | 1 | -3 | 0 | |
| 18 | 1 | -4 | 0 |
452

