
Atletico Nacional
- 1947
- Thành lập
- 81
- Đội hình
- 2.
- Hạng
- —
- Mùa giải
Giới thiệu về Atletico Nacional
Atletico Nacional là câu lạc bộ bóng đá của Colombia, được thành lập vào năm 1947. Atletico Nacional chơi các trận sân nhà tại Estadio Atanasio Girardot, sân vận động có sức chứa 45.943 khán giả. Tại Group H, đội đang đứng ở vị trí thứ 2 với 10 điểm sau 6 trận, gồm 3 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 8 bàn và để thủng lưới 8 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 2 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua. Đội hình hiện tại có 81 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Group H
32 đội
Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +4 | 12 | |
| 2 | 6 | +2 | 11 | |
| 3 | 6 | +1 | 10 | |
| 4 | 6 | -7 | 0 |
Group H
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +9 | 14 | |
| 2 | 6 | 0 | 10 | |
| 3 | 6 | -5 | 6 | |
| 4 | 6 | -4 | 4 |
Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +10 | 15 | |
| 2 | 6 | +4 | 12 | |
| 3 | 6 | -5 | 4 | |
| 4 | 6 | -9 | 4 |
Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +4 | 10 | |
| 2 | 6 | 0 | 10 | |
| 3 | 6 | -2 | 8 | |
| 4 | 6 | -2 | 6 |
Group E
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +5 | 12 | |
| 2 | 6 | +2 | 11 | |
| 3 | 6 | +1 | 7 | |
| 4 | 6 | -8 | 4 |
Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +7 | 13 | |
| 2 | 6 | +6 | 11 | |
| 3 | 6 | -7 | 5 | |
| 4 | 6 | -6 | 4 |
Group F
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +7 | 13 | |
| 2 | 6 | 0 | 8 | |
| 3 | 6 | -2 | 6 | |
| 4 | 6 | -5 | 5 |
Group G
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +5 | 13 | |
| 2 | 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 6 | -1 | 7 | |
| 4 | 6 | -6 | 4 |
Đội hình
THỦ MÔN
9F. Armani
Tuổi: 39
L. Marquinez
Tuổi: 22
E. Zea
Tuổi: 19
F. Armani
Tuổi: 39
D. Ospina
Tuổi: 37
H. Castillo
Tuổi: 32
L. Marquinez
Tuổi: 22
K. Catano
Tuổi: 22
E. Zea
Tuổi: 19
HẬU VỆ
27M. Casco
Tuổi: 37
A. Román
Tuổi: 30
S. Garcia
Tuổi: 20
C. Haydar
Tuổi: 24
X. Rios
Tuổi: 19
W. Tesillo
Tuổi: 35
Y. Perlaza
Tuổi: 22
N. Parra
Tuổi: 20
R. Correa
Tuổi: 20
F. Martínez
Tuổi: 19
A. Reyes
Tuổi: 26
M. Casco
Tuổi: 37
A. Román
Tuổi: 30
J. Arias
Tuổi: 21
R. Caicedo
Tuổi: 19
C. Cándido
Tuổi: 30
J. Castro
Tuổi: 28
S. Garcia
Tuổi: 20
C. Haydar
Tuổi: 24
X. Rios
Tuổi: 19
A. Salazar
Tuổi: 22
W. Tesillo
Tuổi: 35
C. Uribe
Tuổi: 18
Y. Perlaza
Tuổi: 22
N. Parra
Tuổi: 20
R. Correa
Tuổi: 20
F. Martínez
Tuổi: 19
TIỀN VỆ
28E. Cabrera
Tuổi: 22
K. Parra
Tuổi: 22
J. Campuzano
Tuổi: 29
E. Cardona
Tuổi: 33
J. Rengifo
Tuổi: 20
E. Rivero
Tuổi: 19
M. Uribe
Tuổi: 34
J. Zapata
Tuổi: 25
S. Velásquez
Tuổi: 22
M. Lozano
Tuổi: 17
F. Marin
Tuổi: 19
N. Rodríguez
Tuổi: 21
K. Parra
Tuổi: 22
Juan Francisco Bauza
Tuổi: 29
J. Campuzano
Tuổi: 29
E. Cardona
Tuổi: 33
L. Landázuri
Tuổi: 20
J. Obando
Tuổi: 18
J. Rengifo
Tuổi: 20
E. Rivero
Tuổi: 19
K. Toscano
Tuổi: 21
M. Uribe
Tuổi: 34
J. Zapata
Tuổi: 25
B. Arce
Tuổi: 27
S. Velásquez
Tuổi: 22
M. Lozano
Tuổi: 17
F. Marin
Tuổi: 19
N. Rodríguez
Tuổi: 21
TIỀN ĐẠO
17C. Arango
Tuổi: 30
A. Morelos
Tuổi: 29
M. Moreno
Tuổi: 29
J. Rosa
Tuổi: 18
A. Sarmiento
Tuổi: 27
I. Poveda
Tuổi: 25
J. Rosa
Tuổi: 18
C. Arango
Tuổi: 30
M. Hinestroza
Tuổi: 23
E. Bello
Tuổi: 30
D. Asprilla
Tuổi: 33
A. Batioja
Tuổi: 19
F. Batista
Tuổi: 26
A. Morelos
Tuổi: 29
M. Moreno
Tuổi: 29
J. Rosa
Tuổi: 18
A. Sarmiento
Tuổi: 27