Dinamo Makhachkala vs Baltika — Premier League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Dinamo Makhachkala tiếp đón Baltika trên sân Anzhi Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Premier League. Dinamo Makhachkala đang đứng thứ 6 với 9 điểm, trong khi Baltika xếp thứ 7 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Dinamo Makhachkala thắng 2 trận, Baltika thắng 0 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
3
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Dinamo Makhachkala
Trung bình bàn hiệp 10.67
Trận giữ sạch lưới0Baltika
Baltika — 5 trận sân khách gần nhất
DDLW
- Dinamo Makhachkala2 - 2BaltikaPremier LeagueRegular Season - 23HT 0-1
- FC Rostov1 - 1BaltikaPremier LeagueRegular Season - 20HT 0-1
- Zenit1 - 0BaltikaPremier LeagueRegular Season - 19HT 0-0
- Krylia Sovetov0 - 1BaltikaFriendlies ClubsClub FriendlyHT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Dinamo Makhachkala2 - 2BaltikaPremier LeagueRegular Season - 23HT 0-1
- Baltika2 - 0Dinamo MakhachkalaPremier LeagueRegular Season - 11HT 1-0
- 2024/25
- Baltika2 - 1Dinamo MakhachkalaFriendlies ClubsClub Friendlies 5HT 0-0
- 2022/23
- Dinamo Makhachkala0 - 0BaltikaFirst LeagueRegular Season - 25HT 0-0
- 2023/24
- Dinamo Makhachkala2 - 2BaltikaFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-0
Premier League
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +7 | 18 | |
| 2 | 5 | +6 | 12 | |
| 3 | 6 | +9 | 12 | |
| 4 | 6 | +3 | 12 | |
| 5 | 6 | +1 | 10 | |
| 6 | 5 | +2 | 9 | |
| 7 | 5 | +1 | 7 | |
| 8 | 6 | +1 | 6 | |
| 9 | 5 | -1 | 6 | |
| 10 | 6 | -2 | 6 | |
| 11 | 5 | -2 | 6 | |
| 12 | 6 | -3 | 5 | |
| 13 | 5 | -6 | 4 | |
| 14 | 6 | -3 | 3 | |
| 15 | 6 | -9 | 3 | |
| 16 | 6 | -4 | 2 |
4118

