
NK Lokomotiva Zagreb
- 1914
- Thành lập
- 97
- Đội hình
- 7.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb là câu lạc bộ bóng đá của Croatia, được thành lập vào năm 1914. NK Lokomotiva Zagreb chơi các trận sân nhà tại Stadion Maksimir, sân vận động có sức chứa 37.168 khán giả. Tại HNL, đội đang đứng ở vị trí thứ 7 với 6 điểm sau 5 trận, gồm 2 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 7 bàn và để thủng lưới 10 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 2 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua. NK Lokomotiva Zagreb còn góp mặt tại 2023/24, nơi đội đứng ở vị trí thứ 5 với 51 điểm sau 36 trận. Đội hình hiện tại có 97 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
NK Slaven Belupo — NK Lokomotiva ZagrebDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
HNL — 2026/27
10 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +9 | 13 | |
| 2 | 6 | +6 | 13 | |
| 3 | 6 | +4 | 12 | |
| 4 | 5 | +6 | 10 | |
| 5 | 5 | +3 | 10 | |
| 6 | 6 | +1 | 6 | |
| 7 | 5 | -3 | 6 | |
| 8 | 5 | -9 | 3 | |
| 9 | 5 | -9 | 3 | |
| 10 | 6 | -8 | 1 |
Đội hình
THỦ MÔN
7J. Posavec
Tuổi: 29
L. Savatović
Tuổi: 21
K. Hendija
Tuổi: 36
M. Kostopec
Tuổi: 18
J. Posavec
Tuổi: 29
L. Savatović
Tuổi: 21
Z. Šubarić
Tuổi: 28
HẬU VỆ
28T. Triantafyllou
Tuổi: 22
M. Boune
Tuổi: 23
M. Pajač
Tuổi: 32
M. Šitum
Tuổi: 33
M. Vešović
Tuổi: 34
K. Čabrajić
Tuổi: 21
A. Utrobicic
Tuổi: 19
D. Kamenović
Tuổi: 25
T. Kralevski
Tuổi: 18
N. Godec
Tuổi: 18
T. Triantafyllou
Tuổi: 22
M. Boune
Tuổi: 23
L. Dajčer
Tuổi: 24
D. Kolinger
Tuổi: 31
F. Krivak
Tuổi: 20
M. Leovac
Tuổi: 37
D. Mbacke
Tuổi: 19
M. Pajač
Tuổi: 32
L. Sigali
Tuổi: 38
M. Šitum
Tuổi: 33
M. Vešović
Tuổi: 34
K. Čabrajić
Tuổi: 21
A. Utrobicic
Tuổi: 19
D. Kamenović
Tuổi: 25
T. Kralevski
Tuổi: 18
R. Pavlovic
Tuổi: 18
N. Godec
Tuổi: 18
F. Zilinski
Tuổi: 22
TIỀN VỆ
38M. Rog
Tuổi: 30
Dominik Thaqi
Tuổi: 18
G. Salihu
Tuổi: 22
F. Fetai
Tuổi: 20
T. Jukic
Tuổi: 24
M. Lorber
Tuổi: 21
M. Subotić
Tuổi: 18
J. Vasilj
Tuổi: 23
L. Belcar
Tuổi: 23
D. Reic
Tuổi: 19
I. Katić
Tuổi: 20
F. Posavac
Tuổi: 23
P. Smiljanic
Tuổi: 17
D. Vuković
Tuổi: 23
J. Gurlica
Tuổi: 21
Petar Zvonimir Kostelac
Tuổi: 17
M. Dardan
Tuổi: 20
M. Rog
Tuổi: 30
Dominik Thaqi
Tuổi: 18
G. Salihu
Tuổi: 22
F. Fetai
Tuổi: 20
B. Boskovic
Tuổi: 23
Anes Huskic
Tuổi: 18
T. Jukic
Tuổi: 24
I. Katic
Tuổi: 20
M. Lorber
Tuổi: 21
M. Subotić
Tuổi: 18
J. Vasilj
Tuổi: 23
M. Žaper
Tuổi: 27
L. Belcar
Tuổi: 23
F. Shatri
Tuổi: 21
D. Reic
Tuổi: 19
I. Katić
Tuổi: 20
F. Posavac
Tuổi: 23
P. Smiljanic
Tuổi: 17
D. Vuković
Tuổi: 23
Petar Zvonimir Kostelac
Tuổi: 17
M. Dardan
Tuổi: 20
TIỀN ĐẠO
24M. Susak
Tuổi: 21
M. Antunović
Tuổi: 21
A. Trajkovski
Tuổi: 33
N. Đurković
Tuổi: 19
M. Maric
Tuổi: 30
N. Durkovic
Tuổi: 19
Kayke
Tuổi: 18
Ibrahim Sabra
Tuổi: 19
O. Heiðarsson
Tuổi: 24
D. Antolić
Tuổi: 35
D. Bušnja
Tuổi: 25
I. Canjuga
Tuổi: 19
S. Goričan
Tuổi: 25
Alves Kaua
Tuổi: 22
H. Sobol
Tuổi: 25
A. StojakoviÄ
Tuổi: 21
M. Susak
Tuổi: 21
David Virgili
Tuổi: 27
D. Vukovic
Tuổi: 23
M. Antunović
Tuổi: 21
A. Trajkovski
Tuổi: 33
M. Maric
Tuổi: 30
N. Durkovic
Tuổi: 19
Kayke
Tuổi: 18