NK Lokomotiva Zagreb vs Dinamo Zagreb — HNL
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
NK Lokomotiva Zagreb tiếp đón Dinamo Zagreb trên sân Stadion Maksimir vào ngày , bóng lăn lúc , tại HNL. NK Lokomotiva Zagreb đang đứng thứ 7 với 10 điểm, trong khi Dinamo Zagreb xếp thứ 5 với 16 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với NK Lokomotiva Zagreb thắng 2 trận, Dinamo Zagreb thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
So sánh phong độ
NK Lokomotiva Zagreb
Dinamo Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb
Dinamo Zagreb
Xu hướng trận đấu
NK Lokomotiva Zagreb — 5 trận sân nhà gần nhất
- NK Lokomotiva Zagreb1 - 1HNK RijekaHNLRegular Season - 7HT 0-0
- NK Lokomotiva Zagreb3 - 1HNK GoricaHNLRegular Season - 2HT 2-0
- NK Lokomotiva Zagreb4 - 0Sturm Graz IIFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- NK Lokomotiva Zagreb0 - 0KarpatyFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
Dinamo Zagreb — 5 trận sân khách gần nhất
- Hapoel Beer Sheva0 - 0Dinamo ZagrebUEFA Europa LeagueLeague Stage - 1HT 0-0
- NK Osijek4 - 2Dinamo ZagrebHNLRegular Season - 7HT 2-0
- Bedem Ivankovo0 - 4Dinamo ZagrebCupRound of 32HT 0-2
- Istra 19612 - 2Dinamo ZagrebHNLRegular Season - 5HT 2-1
- Viking3 - 1Dinamo ZagrebUEFA Champions LeaguePlay-offsHT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Dinamo Zagreb0 - 0NK Lokomotiva ZagrebHNLRegular Season - 36HT 0-0
- NK Lokomotiva Zagreb0 - 5Dinamo ZagrebHNLRegular Season - 27HT 0-3
- Dinamo Zagreb2 - 0NK Lokomotiva ZagrebHNLRegular Season - 18HT 1-0
- NK Lokomotiva Zagreb2 - 1Dinamo ZagrebHNLRegular Season - 9HT 1-0
- 2024/25
- NK Lokomotiva Zagreb1 - 1Dinamo ZagrebHNLRegular Season - 35HT 0-1
HNL
10 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | +9 | 19 | |
| 2 | 9 | +7 | 18 | |
| 3 | 10 | +4 | 17 | |
| 4 | 9 | +4 | 17 | |
| 5 | 8 | +7 | 16 | |
| 6 | 10 | +1 | 12 | |
| 7 | 10 | -4 | 10 | |
| 8 | 9 | -6 | 10 | |
| 9 | 10 | -14 | 7 | |
| 10 | 10 | -8 | 6 |
577

