HNK Rijeka vs NK Lokomotiva Zagreb — HNL
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
HNK Rijeka tiếp đón NK Lokomotiva Zagreb trên sân Stadion HNK Rijeka vào ngày , bóng lăn lúc , tại HNL. HNK Rijeka đang đứng thứ 5 với 17 điểm, trong khi NK Lokomotiva Zagreb xếp thứ 7 với 10 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với HNK Rijeka thắng 1 trận, NK Lokomotiva Zagreb thắng 2 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
HNK Rijeka
NK Lokomotiva Zagreb
HNK Rijeka
NK Lokomotiva Zagreb
Xu hướng trận đấu
HNK Rijeka — 5 trận sân nhà gần nhất
- HNK Rijeka4 - 1NK OsijekHNLRegular Season - 6HT 3-1
- HNK Rijeka1 - 4FC MidtjyllandUEFA Europa Conference LeaguePlayoff roundHT 1-1
- HNK Rijeka3 - 2Istra 1961HNLRegular Season - 4HT 2-0
- HNK Rijeka1 - 0IlvesUEFA Europa Conference League3rd Qualifying RoundHT 1-0
- HNK Rijeka2 - 1RudesHNLRegular Season - 1HT 1-0
NK Lokomotiva Zagreb — 5 trận sân khách gần nhất
- Cuba U200 - 2NK Lokomotiva ZagrebCupRound of 32HT 0-1
- NK Slaven Belupo2 - 1NK Lokomotiva ZagrebHNLRegular Season - 6HT 0-0
- HNK Hajduk Split2 - 0NK Lokomotiva ZagrebHNLRegular Season - 5HT 1-0
- Rudes4 - 1NK Lokomotiva ZagrebHNLRegular Season - 4HT 1-1
- NK Osijek1 - 0NK Lokomotiva ZagrebHNLRegular Season - 3HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- NK Lokomotiva Zagreb0 - 3HNK RijekaHNLRegular Season - 33HT 0-1
- HNK Rijeka2 - 0NK Lokomotiva ZagrebHNLRegular Season - 24HT 1-0
- NK Lokomotiva Zagreb1 - 1HNK RijekaHNLRegular Season - 15HT 0-1
- HNK Rijeka1 - 1NK Lokomotiva ZagrebHNLRegular Season - 6HT 1-0
- 2024/25
- NK Lokomotiva Zagreb0 - 1HNK RijekaHNLRegular Season - 28HT 0-0
HNL
10 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +10 | 22 | |
| 2 | 9 | +11 | 19 | |
| 3 | 10 | +6 | 18 | |
| 4 | 10 | +4 | 17 | |
| 5 | 9 | +4 | 17 | |
| 6 | 10 | +1 | 12 | |
| 7 | 10 | -4 | 10 | |
| 8 | 10 | -10 | 10 | |
| 9 | 10 | -14 | 7 | |
| 10 | 10 | -8 | 6 |
4102

