NK Lokomotiva Zagreb vs HNK Rijeka — HNL
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
NK Lokomotiva Zagreb tiếp đón HNK Rijeka trên sân Stadion Maksimir vào ngày , bóng lăn lúc , tại HNL. NK Lokomotiva Zagreb đang đứng thứ 6 với 6 điểm, trong khi HNK Rijeka xếp thứ 5 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với NK Lokomotiva Zagreb thắng 2 trận, HNK Rijeka thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
So sánh phong độ
NK Lokomotiva Zagreb
HNK Rijeka
NK Lokomotiva Zagreb
HNK Rijeka
Xu hướng trận đấu
NK Lokomotiva Zagreb — 5 trận sân nhà gần nhất
- NK Lokomotiva Zagreb2 - 1NK Slaven BelupoHNLRegular Season - 31HT 1-1
- NK Lokomotiva Zagreb2 - 0Istra 1961HNLRegular Season - 29HT 2-0
- NK Lokomotiva Zagreb0 - 5Dinamo ZagrebHNLRegular Season - 27HT 0-3
- NK Lokomotiva Zagreb1 - 1NK VarazdinHNLRegular Season - 25HT 1-0
- NK Lokomotiva Zagreb3 - 1NK OsijekHNLRegular Season - 23HT 0-1
HNK Rijeka — 5 trận sân khách gần nhất
- NK Varazdin1 - 0HNK RijekaHNLRegular Season - 31HT 0-0
- Dinamo Zagreb2 - 2HNK RijekaHNLRegular Season - 30HT 1-0
- NK Slaven Belupo0 - 2HNK RijekaHNLRegular Season - 28HT 0-2
- HNK Gorica4 - 0HNK RijekaHNLRegular Season - 27HT 1-0
- Strasbourg1 - 1HNK RijekaUEFA Europa Conference LeagueRound of 16HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- HNK Rijeka2 - 0NK Lokomotiva ZagrebHNLRegular Season - 24HT 1-0
- NK Lokomotiva Zagreb1 - 1HNK RijekaHNLRegular Season - 15HT 0-1
- HNK Rijeka1 - 1NK Lokomotiva ZagrebHNLRegular Season - 6HT 1-0
- 2024/25
- NK Lokomotiva Zagreb0 - 1HNK RijekaHNLRegular Season - 28HT 0-0
- HNK Rijeka4 - 1NK Lokomotiva ZagrebHNLRegular Season - 19HT 2-0
HNL
10 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +7 | 12 | |
| 2 | 5 | +6 | 12 | |
| 3 | 4 | +8 | 10 | |
| 4 | 5 | +6 | 10 | |
| 5 | 4 | 0 | 7 | |
| 6 | 5 | -3 | 6 | |
| 7 | 5 | +1 | 5 | |
| 8 | 5 | -9 | 3 | |
| 9 | 5 | -9 | 3 | |
| 10 | 5 | -7 | 1 |
517

