NK Lokomotiva Zagreb vs HNK Gorica — HNL
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
NK Lokomotiva Zagreb tiếp đón HNK Gorica trên sân Stadion Maksimir vào ngày , bóng lăn lúc , tại HNL. NK Lokomotiva Zagreb đang đứng thứ 6 với 6 điểm, trong khi HNK Gorica xếp thứ 10 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với NK Lokomotiva Zagreb thắng 2 trận, HNK Gorica thắng 3 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,40 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
17
TB bàn thắng
3.40
So sánh phong độ
NK Lokomotiva Zagreb
HNK Gorica
NK Lokomotiva Zagreb
HNK Gorica
Xu hướng trận đấu
NK Lokomotiva Zagreb — 5 trận sân nhà gần nhất
- NK Lokomotiva Zagreb4 - 0Sturm Graz IIFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- NK Lokomotiva Zagreb0 - 0KarpatyFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- NK Lokomotiva Zagreb3 - 1Epitsentr DunayivtsiFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- NK Lokomotiva Zagreb2 - 2FK PartizanFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- NK Lokomotiva Zagreb3 - 1BravoFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-0
HNK Gorica — 5 trận sân khách gần nhất
- FC St. Pauli2 - 1HNK GoricaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-1
- Brežice1 - 5HNK GoricaFriendlies ClubsClub FriendlyHT 1-2
- HNK Rijeka2 - 0HNK GoricaHNLRegular Season - 36HT 0-0
- NK Slaven Belupo1 - 0HNK GoricaHNLRegular Season - 34HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- HNK Gorica0 - 2NK Lokomotiva ZagrebHNLRegular Season - 30HT 0-1
- NK Lokomotiva Zagreb3 - 0HNK GoricaHNLRegular Season - 21HT 2-0
- HNK Gorica4 - 1NK Lokomotiva ZagrebHNLRegular Season - 12HT 3-1
- NK Lokomotiva Zagreb1 - 3HNK GoricaHNLRegular Season - 3HT 1-0
- 2024/25
- HNK Gorica0 - 3NK Lokomotiva ZagrebHNLRegular Season - 36HT 0-1
HNL
10 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +7 | 12 | |
| 2 | 5 | +6 | 12 | |
| 3 | 4 | +8 | 10 | |
| 4 | 5 | +6 | 10 | |
| 5 | 4 | 0 | 7 | |
| 6 | 5 | -3 | 6 | |
| 7 | 5 | +1 | 5 | |
| 8 | 5 | -9 | 3 | |
| 9 | 5 | -9 | 3 | |
| 10 | 5 | -7 | 1 |
4104

