NK Lokomotiva Zagreb vs NK Varazdin — HNL
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
NK Lokomotiva Zagreb tiếp đón NK Varazdin trên sân Stadion Maksimir vào ngày , bóng lăn lúc , tại HNL. NK Lokomotiva Zagreb đang đứng thứ 6 với 6 điểm, trong khi NK Varazdin xếp thứ 2 với 12 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với NK Lokomotiva Zagreb thắng 4 trận, NK Varazdin thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
So sánh phong độ
NK Lokomotiva Zagreb
NK Varazdin
NK Lokomotiva Zagreb
NK Varazdin
Xu hướng trận đấu
NK Lokomotiva Zagreb — 5 trận sân nhà gần nhất
- NK Lokomotiva Zagreb0 - 3HNK RijekaHNLRegular Season - 33HT 0-1
- NK Lokomotiva Zagreb2 - 1NK Slaven BelupoHNLRegular Season - 31HT 1-1
- NK Lokomotiva Zagreb2 - 0Istra 1961HNLRegular Season - 29HT 2-0
- NK Lokomotiva Zagreb0 - 5Dinamo ZagrebHNLRegular Season - 27HT 0-3
- NK Lokomotiva Zagreb1 - 1NK VarazdinHNLRegular Season - 25HT 1-0
NK Varazdin — 5 trận sân khách gần nhất
- HNK Hajduk Split3 - 1NK VarazdinHNLRegular Season - 33HT 2-1
- Dinamo Zagreb2 - 1NK VarazdinHNLRegular Season - 32HT 0-0
- NK Osijek0 - 2NK VarazdinHNLRegular Season - 30HT 0-2
- Istra 19612 - 1NK VarazdinHNLRegular Season - 27HT 0-1
- NK Lokomotiva Zagreb1 - 1NK VarazdinHNLRegular Season - 25HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- NK Lokomotiva Zagreb1 - 1NK VarazdinHNLRegular Season - 25HT 1-0
- NK Varazdin4 - 2NK Lokomotiva ZagrebHNLRegular Season - 16HT 0-2
- NK Lokomotiva Zagreb1 - 0NK VarazdinHNLRegular Season - 7HT 0-0
- 2024/25
- NK Varazdin2 - 1NK Lokomotiva ZagrebHNLRegular Season - 32HT 0-1
- NK Lokomotiva Zagreb1 - 0NK VarazdinHNLRegular Season - 23HT 0-0
HNL
10 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +7 | 12 | |
| 2 | 5 | +6 | 12 | |
| 3 | 4 | +8 | 10 | |
| 4 | 5 | +6 | 10 | |
| 5 | 4 | 0 | 7 | |
| 6 | 5 | -3 | 6 | |
| 7 | 5 | +1 | 5 | |
| 8 | 5 | -9 | 3 | |
| 9 | 5 | -9 | 3 | |
| 10 | 5 | -7 | 1 |
4105

