Dinamo Zagreb vs NK Lokomotiva Zagreb — HNL
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Dinamo Zagreb tiếp đón NK Lokomotiva Zagreb trên sân Stadion Maksimir vào ngày , bóng lăn lúc , tại HNL. Dinamo Zagreb đang đứng thứ 2 với 19 điểm, trong khi NK Lokomotiva Zagreb xếp thứ 7 với 10 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Dinamo Zagreb thắng 2 trận, NK Lokomotiva Zagreb thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
So sánh phong độ
Dinamo Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb
Dinamo Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb
Xu hướng trận đấu
Dinamo Zagreb — 5 trận sân nhà gần nhất
- Dinamo Zagreb1 - 0HNK GoricaHNLRegular Season - 6HT 1-0
- Dinamo Zagreb3 - 1NK VarazdinHNLRegular Season - 4HT 0-1
- Dinamo Zagreb2 - 2VikingUEFA Champions LeaguePlay-offsHT 2-2
- Dinamo Zagreb4 - 0RudesHNLRegular Season - 3HT 2-0
NK Lokomotiva Zagreb — 5 trận sân khách gần nhất
- Cuba U200 - 2NK Lokomotiva ZagrebCupRound of 32HT 0-1
- NK Slaven Belupo2 - 1NK Lokomotiva ZagrebHNLRegular Season - 6HT 0-0
- HNK Hajduk Split2 - 0NK Lokomotiva ZagrebHNLRegular Season - 5HT 1-0
- Rudes4 - 1NK Lokomotiva ZagrebHNLRegular Season - 4HT 1-1
- NK Osijek1 - 0NK Lokomotiva ZagrebHNLRegular Season - 3HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Dinamo Zagreb0 - 0NK Lokomotiva ZagrebHNLRegular Season - 36HT 0-0
- NK Lokomotiva Zagreb0 - 5Dinamo ZagrebHNLRegular Season - 27HT 0-3
- Dinamo Zagreb2 - 0NK Lokomotiva ZagrebHNLRegular Season - 18HT 1-0
- NK Lokomotiva Zagreb2 - 1Dinamo ZagrebHNLRegular Season - 9HT 1-0
- 2024/25
- NK Lokomotiva Zagreb1 - 1Dinamo ZagrebHNLRegular Season - 35HT 0-1
HNL
10 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +10 | 22 | |
| 2 | 9 | +11 | 19 | |
| 3 | 10 | +6 | 18 | |
| 4 | 10 | +4 | 17 | |
| 5 | 9 | +4 | 17 | |
| 6 | 10 | +1 | 12 | |
| 7 | 10 | -4 | 10 | |
| 8 | 10 | -10 | 10 | |
| 9 | 10 | -14 | 7 | |
| 10 | 10 | -8 | 6 |
4102

