HNK Hajduk Split vs NK Lokomotiva Zagreb — HNL
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
HNK Hajduk Split tiếp đón NK Lokomotiva Zagreb trên sân Stadion Poljud vào ngày , bóng lăn lúc , tại HNL. HNK Hajduk Split đang đứng thứ 4 với 10 điểm, trong khi NK Lokomotiva Zagreb xếp thứ 6 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với HNK Hajduk Split thắng 2 trận, NK Lokomotiva Zagreb thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
So sánh phong độ
HNK Hajduk Split
NK Lokomotiva Zagreb
HNK Hajduk Split
NK Lokomotiva Zagreb
Xu hướng trận đấu
HNK Hajduk Split — 5 trận sân nhà gần nhất
- HNK Hajduk Split4 - 0NK OsijekHNLRegular Season - 4HT 1-0
- HNK Hajduk Split2 - 2Raków CzęstochowaUEFA Europa Conference LeaguePlayoff roundHT 1-1
- HNK Hajduk Split4 - 0FK Zalgiris VilniusUEFA Europa Conference League3rd Qualifying RoundHT 0-0
- HNK Hajduk Split2 - 2Istra 1961HNLRegular Season - 2HT 1-1
- HNK Hajduk Split2 - 0PafosUEFA Europa League2nd Qualifying RoundHT 0-0
NK Lokomotiva Zagreb — 5 trận sân khách gần nhất
- Rudes4 - 1NK Lokomotiva ZagrebHNLRegular Season - 4HT 1-1
- NK Osijek1 - 0NK Lokomotiva ZagrebHNLRegular Season - 3HT 0-0
- Istra 19612 - 3NK Lokomotiva ZagrebHNLRegular Season - 1HT 1-2
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- NK Lokomotiva Zagreb1 - 1HNK Hajduk SplitHNLRegular Season - 35HT 1-1
- HNK Hajduk Split2 - 1NK Lokomotiva ZagrebHNLRegular Season - 26HT 2-0
- NK Lokomotiva Zagreb1 - 3HNK Hajduk SplitHNLRegular Season - 17HT 1-1
- HNK Hajduk Split2 - 0NK Lokomotiva ZagrebHNLRegular Season - 8HT 1-0
- 2024/25
- HNK Hajduk Split1 - 1NK Lokomotiva ZagrebHNLRegular Season - 29HT 0-1
HNL
10 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +7 | 12 | |
| 2 | 5 | +6 | 12 | |
| 3 | 4 | +8 | 10 | |
| 4 | 5 | +6 | 10 | |
| 5 | 4 | 0 | 7 | |
| 6 | 5 | -3 | 6 | |
| 7 | 5 | +1 | 5 | |
| 8 | 5 | -9 | 3 | |
| 9 | 5 | -9 | 3 | |
| 10 | 5 | -7 | 1 |
4102

