
IFK Norrkoping
- 1897
- Thành lập
- 77
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về IFK Norrkoping
IFK Norrkoping là câu lạc bộ bóng đá của Sweden, được thành lập vào năm 1897. IFK Norrkoping chơi các trận sân nhà tại PlatinumCars Arena, sân vận động có sức chứa 17.234 khán giả. Tại 2023/24, đội đang đứng ở vị trí thứ 9 với 41 điểm sau 30 trận, gồm 12 trận thắng, 5 trận hòa và 13 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 45 bàn và để thủng lưới 45 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 1 trận thắng, 0 trận hòa và 4 trận thua. IFK Norrkoping còn góp mặt tại 2024/25, nơi đội đứng ở vị trí thứ 11 với 34 điểm sau 30 trận. Đội hình hiện tại có 77 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Allsvenskan — 2026/27
16 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | +20 | 42 | |
| 2 | 19 | +26 | 36 | |
| 3 | 18 | +22 | 32 | |
| 4 | 19 | +8 | 31 | |
| 5 | 19 | +4 | 31 | |
| 6 | 18 | +1 | 31 | |
| 7 | 19 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | -5 | 29 | |
| 9 | 19 | +7 | 26 | |
| 10 | 19 | -4 | 24 | |
| 11 | 19 | -15 | 23 | |
| 12 | 17 | -3 | 20 | |
| 13 | 19 | -8 | 19 | |
| 14 | 19 | -14 | 16 | |
| 15 | 19 | -20 | 14 | |
| 16 | 19 | -22 | 11 |
Đội hình
THỦ MÔN
8T. Krantz
Tuổi: 19
H. Fagerberg
Tuổi: 21
D. Mitov Nilsson
Tuổi: 34
D. Andersson
Tuổi: 22
T. Krantz
Tuổi: 19
C. Petersen
Tuổi: 28
H. Fagerberg
Tuổi: 21
D. Mitov Nilsson
Tuổi: 34
HẬU VỆ
21A. Eriksson
Tuổi: 25
Olle Falth Viggo
Tuổi: 16
Abdoulie Tamba
Tuổi: 19
F. Holst-Larsen
Tuổi: 21
J. Weber
Tuổi: 20
F. Dagerstål
Tuổi: 28
A. Shanomi
Tuổi: 18
A. Opsahl
Tuổi: 20
M. Baggesen
Tuổi: 22
A. Eriksson
Tuổi: 25
Olle Falth Viggo
Tuổi: 16
Y. Kalley
Tuổi: 24
A. Sögaard
Tuổi: 27
Abdoulie Tamba
Tuổi: 19
M. Watson
Tuổi: 29
F. Holst-Larsen
Tuổi: 21
J. Weber
Tuổi: 20
F. Dagerstål
Tuổi: 28
A. Opsahl
Tuổi: 20
A. Shanomi
Tuổi: 18
A. Opsahl
Tuổi: 20
TIỀN VỆ
31M. Neffati
Tuổi: 21
N. Sernelius
Tuổi: 19
Å. Andersson
Tuổi: 18
A. Brönner
Tuổi: 17
A. Fransson
Tuổi: 31
Í. Sigurgeirsson
Tuổi: 22
L. Lif
Tuổi: 20
R. Nelson
Tuổi: 28
T. Sandberg
Tuổi: 20
W. Bergman
Tuổi: 18
A. Hjelm
Tuổi: 17
H. Ringsten
Tuổi: 17
M. Neffati
Tuổi: 21
N. Sernelius
Tuổi: 19
Å. Andersson
Tuổi: 18
A. Brönner
Tuổi: 17
A. Fransson
Tuổi: 31
K. Höög Jansson
Tuổi: 25
J. Lindvall
Tuổi: 20
I. Lushaku
Tuổi: 25
D. Moberg Karlsson
Tuổi: 31
Í. Sigurgeirsson
Tuổi: 22
A. Traustason
Tuổi: 32
L. Lif
Tuổi: 20
R. Nelson
Tuổi: 28
T. Sandberg
Tuổi: 20
Noel Tegelstrom
Tuổi: 17
V. Romanus
Tuổi: 19
W. Bergman
Tuổi: 18
A. Hjelm
Tuổi: 17
H. Ringsten
Tuổi: 17
TIỀN ĐẠO
17C. Nyman
Tuổi: 33
T. Prica
Tuổi: 23
A. Aleksanjan
Tuổi: 19
V. Christiansson
Tuổi: 24
Mbaye Cisse
Tuổi: 19
E. Jemal
Tuổi: 22
K. Seka
Tuổi: 19
A. Mattsson
J. Arnarsson
Tuổi: 18
C. Nyman
Tuổi: 33
T. Prica
Tuổi: 23
A. Aleksanjan
Tuổi: 19
V. Christiansson
Tuổi: 24
Mbaye Cisse
Tuổi: 19
E. Jemal
Tuổi: 22
K. Seka
Tuổi: 19
A. Mattsson