1. FC Magdeburg vs Arminia Bielefeld — 2. Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
1. FC Magdeburg tiếp đón Arminia Bielefeld trên sân Avnet-Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại 2. Bundesliga. 1. FC Magdeburg đang đứng thứ 5 với 6 điểm, trong khi Arminia Bielefeld xếp thứ 10 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với 1. FC Magdeburg thắng 3 trận, Arminia Bielefeld thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,20 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
16
TB bàn thắng
3.20
So sánh phong độ
1. FC Magdeburg
Arminia Bielefeld
1. FC Magdeburg
Arminia Bielefeld
Xu hướng trận đấu
1. FC Magdeburg — 5 trận sân nhà gần nhất
- 1. FC Magdeburg4 - 1VfL Bochum2. BundesligaRegular Season - 28HT 2-0
- 1. FC Magdeburg1 - 1SV Darmstadt 982. BundesligaRegular Season - 26HT 0-0
- 1. FC Magdeburg1 - 3Karlsruher SC2. BundesligaRegular Season - 24HT 0-1
- 1. FC Magdeburg0 - 2Arminia Bielefeld2. BundesligaRegular Season - 22HT 0-1
- 1. FC Magdeburg1 - 2Hannover 962. BundesligaRegular Season - 20HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- 1. FC Magdeburg0 - 2Arminia Bielefeld2. BundesligaRegular Season - 22HT 0-1
- Arminia Bielefeld2 - 01. FC Magdeburg2. BundesligaRegular Season - 5HT 0-0
- 2022/23
- FC Magdeburg4 - 0Arminia Bielefeld2. BundesligaRegular Season - 34HT 2-0
- Arminia Bielefeld3 - 1FC Magdeburg2. BundesligaRegular Season - 17HT 1-0
- 2018/19
- Arminia Bielefeld1 - 3FC Magdeburg2. BundesligaRegular Season - 22HT 0-2
2. Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +8 | 9 | |
| 2 | 3 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | +4 | 7 | |
| 4 | 3 | 0 | 6 | |
| 5 | 3 | 0 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 5 | |
| 7 | 3 | -1 | 4 | |
| 8 | 3 | -2 | 4 | |
| 9 | 3 | +2 | 3 | |
| 10 | 3 | -1 | 3 | |
| 11 | 3 | -1 | 3 | |
| 12 | 3 | -2 | 3 | |
| 13 | 3 | -2 | 3 | |
| 14 | 3 | -3 | 3 | |
| 15 | 3 | -4 | 3 | |
| 16 | 3 | -1 | 2 | |
| 17 | 3 | -2 | 2 | |
| 18 | 3 | -2 | 1 |
2235

