
1926 Polatlı Belediye
- —
- Thành lập
- 51
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về 1926 Polatlı Belediye
1926 Polatlı Belediye là câu lạc bộ bóng đá của Turkey. 1926 Polatlı Belediye chơi các trận sân nhà tại Etimesgut Belediyesi Atatürk Stadı, sân vận động có sức chứa 3.000 khán giả. Đội hình hiện tại có 51 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
1. Lig — 2026/27
20 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 9 | |
| 2 | 3 | +5 | 7 | |
| 3 | 3 | +4 | 7 | |
| 4 | 3 | +3 | 7 | |
| 5 | 3 | +2 | 6 | |
| 6 | 3 | 0 | 6 | |
| 7 | 3 | +3 | 5 | |
| 8 | 3 | +2 | 4 | |
| 9 | 3 | +1 | 4 | |
| 10 | 3 | -2 | 4 | |
| 11 | 3 | 0 | 3 | |
| 12 | 3 | 0 | 3 | |
| 13 | 3 | -2 | 3 | |
| 14 | 3 | -4 | 3 | |
| 15 | 3 | -1 | 2 | |
| 16 | 3 | -2 | 2 | |
| 17 | 3 | -2 | 2 | |
| 18 | 3 | -2 | 2 | |
| 19 | 3 | -4 | 1 | |
| 20 | 3 | -6 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
7T. Dikişçi
Tuổi: 29
A. Aztağaç
Tuổi: 23
Muhammed Halit Birçerpanlı
Tuổi: 21
G. Venuti
Tuổi: 16
T. Dikişçi
Tuổi: 29
A. Aztağaç
Tuổi: 23
Muhammed Halit Birçerpanlı
Tuổi: 21
HẬU VỆ
12M. Gürlek
Tuổi: 20
E. Ataşsalar
Tuổi: 18
Furkan Kara
Tuổi: 24
B. Doğan
Tuổi: 23
T. Kelleci
Tuổi: 30
B. Aksoy
Tuổi: 22
M. Gürlek
Tuổi: 20
E. Ataşsalar
Tuổi: 18
Furkan Kara
Tuổi: 24
B. Doğan
Tuổi: 23
T. Kelleci
Tuổi: 30
B. Aksoy
Tuổi: 22
TIỀN VỆ
22K. Kutluca
Tuổi: 18
M. Kabasakal
Tuổi: 21
A. Uysal
Tuổi: 18
Semih Muşli
Tuổi: 20
B. Alçın
Tuổi: 19
B. Keleş
Tuổi: 21
A. Şimşek
Tuổi: 25
Y. Yalçın
Tuổi: 31
A. Çelik
Tuổi: 20
Batuhan Yılmaz
Tuổi: 24
Eren Taştan
Tuổi: 21
K. Kutluca
Tuổi: 18
M. Kabasakal
Tuổi: 21
A. Uysal
Tuổi: 18
Semih Muşli
Tuổi: 20
B. Alçın
Tuổi: 19
B. Keleş
Tuổi: 21
A. Şimşek
Tuổi: 25
Y. Yalçın
Tuổi: 31
A. Çelik
Tuổi: 20
Batuhan Yılmaz
Tuổi: 24
Eren Taştan
Tuổi: 21
TIỀN ĐẠO
10Ö. Çiçek
Tuổi: 32
M. Sivri
Tuổi: 22
İ. Yardımcı
Tuổi: 20
M. Yörük
Tuổi: 21
U. Türk
Tuổi: 28
Ö. Çiçek
Tuổi: 32
M. Sivri
Tuổi: 22
İ. Yardımcı
Tuổi: 20
M. Yörük
Tuổi: 21
U. Türk
Tuổi: 28