
Niğde Belediyesispor
- 1990
- Thành lập
- 63
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Niğde Belediyesispor
Niğde Belediyesispor là câu lạc bộ bóng đá của Turkey, được thành lập vào năm 1990. Niğde Belediyesispor chơi các trận sân nhà tại Niğde Ömer Halisdemir Üniversitesi Kampüs Stadı, sân vận động có sức chứa 3.000 khán giả. Đội hình hiện tại có 63 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
1. Lig — 2026/27
20 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 9 | |
| 2 | 3 | +5 | 7 | |
| 3 | 3 | +4 | 7 | |
| 4 | 3 | +3 | 7 | |
| 5 | 3 | +2 | 6 | |
| 6 | 3 | 0 | 6 | |
| 7 | 3 | +3 | 5 | |
| 8 | 3 | +2 | 4 | |
| 9 | 3 | +1 | 4 | |
| 10 | 3 | -2 | 4 | |
| 11 | 3 | 0 | 3 | |
| 12 | 3 | 0 | 3 | |
| 13 | 3 | -2 | 3 | |
| 14 | 3 | -4 | 3 | |
| 15 | 3 | -1 | 2 | |
| 16 | 3 | -2 | 2 | |
| 17 | 3 | -2 | 2 | |
| 18 | 3 | -2 | 2 | |
| 19 | 3 | -4 | 1 | |
| 20 | 3 | -6 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
11M. Topuz
Tuổi: 24
O. Oruç
Tuổi: 25
Ali Kıran
Tuổi: 20
Süleyman Kasap
Tuổi: 32
Y. ÃoÄlular
Tuổi: 17
G. Venuti
Tuổi: 16
M. Topuz
Tuổi: 24
O. Oruç
Tuổi: 25
Ali Kıran
Tuổi: 20
Süleyman Kasap
Tuổi: 32
Y. ÃoÄlular
Tuổi: 17
HẬU VỆ
16Suat Beliktaş
Tuổi: 27
Ahmet Yalçın Öztürk
Tuổi: 24
Abdullah Berkay Ekmekci
Tuổi: 25
Caner Taşkıran
Tuổi: 22
F. Aydın
Tuổi: 20
E. ÃztaÅ
Tuổi: 21
Y. Balcı
Tuổi: 20
Tayfun İkiz
Tuổi: 24
Suat Beliktaş
Tuổi: 27
Ahmet Yalçın Öztürk
Tuổi: 24
Abdullah Berkay Ekmekci
Tuổi: 25
Caner Taşkıran
Tuổi: 22
F. Aydın
Tuổi: 20
E. ÃztaÅ
Tuổi: 21
Y. Balcı
Tuổi: 20
Tayfun İkiz
Tuổi: 24
TIỀN VỆ
16S. Olgaç
Tuổi: 24
F. İzin
Tuổi: 23
Vedat Altaş
Tuổi: 31
F. Uslu
Tuổi: 23
İ. Çam
Tuổi: 22
H. Cemali
Tuổi: 20
Bilal Güven
Tuổi: 21
Eyüp Can Temiz
Tuổi: 22
S. Olgaç
Tuổi: 24
F. İzin
Tuổi: 23
Vedat Altaş
Tuổi: 31
F. Uslu
Tuổi: 23
İ. Çam
Tuổi: 22
H. Cemali
Tuổi: 20
Bilal Güven
Tuổi: 21
Eyüp Can Temiz
Tuổi: 22
TIỀN ĐẠO
20B. Şen
Tuổi: 28
Ö. Demirel
Tuổi: 22
M. Yılmaz
Tuổi: 34
A. Duran
Tuổi: 20
F. Kaya
Tuổi: 19
M. Özbilen
Tuổi: 31
E. Yıldırım
Tuổi: 27
Emirhan Özkan
Tuổi: 23
K. Ersin
Tuổi: 22
O. Uzun
Tuổi: 23
B. Şen
Tuổi: 28
Ö. Demirel
Tuổi: 22
M. Yılmaz
Tuổi: 34
A. Duran
Tuổi: 20
F. Kaya
Tuổi: 19
M. Özbilen
Tuổi: 31
E. Yıldırım
Tuổi: 27
Emirhan Özkan
Tuổi: 23
K. Ersin
Tuổi: 22
O. Uzun
Tuổi: 23