
Silivrispor
- 1957
- Thành lập
- 61
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Silivrispor
Silivrispor là câu lạc bộ bóng đá của Turkey, được thành lập vào năm 1957. Silivrispor chơi các trận sân nhà tại Silivri Stadyumu, sân vận động có sức chứa 3.000 khán giả. Đội hình hiện tại có 61 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Silivrispor — Beyoğlu Yeni ÇarşıDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
1. Lig — 2026/27
20 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | +13 | 22 | |
| 2 | 9 | +8 | 19 | |
| 3 | 9 | +6 | 19 | |
| 4 | 9 | +9 | 16 | |
| 5 | 9 | +1 | 16 | |
| 6 | 9 | +5 | 15 | |
| 7 | 9 | +2 | 15 | |
| 8 | 9 | +2 | 15 | |
| 9 | 9 | +9 | 13 | |
| 10 | 9 | +1 | 13 | |
| 11 | 9 | +1 | 12 | |
| 12 | 9 | +1 | 11 | |
| 13 | 9 | -6 | 10 | |
| 14 | 9 | -1 | 9 | |
| 15 | 9 | -1 | 8 | |
| 16 | 9 | -5 | 8 | |
| 17 | 9 | -3 | 7 | |
| 18 | 9 | -13 | 5 | |
| 19 | 9 | -11 | 4 | |
| 20 | 9 | -18 | 1 |
Đội hình
THỦ MÔN
7O. Yildirim
Tuổi: 19
Dolunay Göl
Tuổi: 20
E. Sahillioğlu
Tuổi: 23
T. Yakın
Tuổi: 21
Dolunay Göl
Tuổi: 20
E. Sahillioğlu
Tuổi: 23
T. Yakın
Tuổi: 21
HẬU VỆ
18Y. Saitoğlu
Tuổi: 22
B. Arslan
Tuổi: 25
F. Ergen
Tuổi: 22
A. Koldere
Tuổi: 25
B. Yıldız
Tuổi: 21
B. Kırtaş
Tuổi: 21
A. Aksoy
Tuổi: 21
R. Kallıoğlu
Tuổi: 31
R. Kallioglu
Tuổi: 32
K. Kılıç
Tuổi: 25
Selver Yildiz Burak
Tuổi: 22
B. Arslan
Tuổi: 25
F. Ergen
Tuổi: 22
A. Koldere
Tuổi: 25
B. Yıldız
Tuổi: 21
B. Kırtaş
Tuổi: 21
A. Aksoy
Tuổi: 21
R. Kallıoğlu
Tuổi: 31
TIỀN VỆ
26İ. Aksu
Tuổi: 23
Ahmet Emin Aksakal
Tuổi: 22
Barış Korkmaz
Tuổi: 23
N. Bilgiç
Tuổi: 21
Emir Hakan Patan
Tuổi: 22
E. Eser
Tuổi: 28
Mehmet Ali Kablan
Tuổi: 19
E. Demir
Tuổi: 23
E. Kara
Tuổi: 18
Mehmet Aydın
Tuổi: 27
Mehmet Aydin
Tuổi: 28
Emre Demir
Tuổi: 23
I. Duzgun
Tuổi: 35
E. Eser
Tuổi: 28
Baran Isik
Tuổi: 27
B. Korkmaz
Tuổi: 23
E. H. Patan
Tuổi: 23
Ahmet Emin Aksakal
Tuổi: 22
Barış Korkmaz
Tuổi: 23
N. Bilgiç
Tuổi: 21
Emir Hakan Patan
Tuổi: 22
E. Eser
Tuổi: 28
Mehmet Ali Kablan
Tuổi: 19
E. Demir
Tuổi: 23
E. Kara
Tuổi: 18
Mehmet Aydın
Tuổi: 27
TIỀN ĐẠO
10K. Kurt
Tuổi: 27
M. Akkaya
Tuổi: 23
B. Kurt
Tuổi: 27
Y. Kargı
Tuổi: 25
U. Aydin
Tuổi: 29
Y. Kargi
Tuổi: 26
K. Kurt
Tuổi: 27
M. Akkaya
Tuổi: 23
B. Kurt
Tuổi: 27
Y. Kargı
Tuổi: 25