
Nazilli Belediyespor
- 1984
- Thành lập
- 84
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Nazilli Belediyespor
Nazilli Belediyespor là câu lạc bộ bóng đá của Turkey, được thành lập vào năm 1984. Nazilli Belediyespor chơi các trận sân nhà tại Nazıllı İlçe Stadyumu, sân vận động có sức chứa 5.600 khán giả. Đội hình hiện tại có 84 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
1. Lig — 2026/27
20 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 9 | |
| 2 | 3 | +5 | 7 | |
| 3 | 3 | +4 | 7 | |
| 4 | 3 | +3 | 7 | |
| 5 | 3 | +2 | 6 | |
| 6 | 3 | 0 | 6 | |
| 7 | 3 | +3 | 5 | |
| 8 | 3 | +2 | 4 | |
| 9 | 3 | +1 | 4 | |
| 10 | 3 | -2 | 4 | |
| 11 | 3 | 0 | 3 | |
| 12 | 3 | 0 | 3 | |
| 13 | 3 | -2 | 3 | |
| 14 | 3 | -4 | 3 | |
| 15 | 3 | -1 | 2 | |
| 16 | 3 | -2 | 2 | |
| 17 | 3 | -2 | 2 | |
| 18 | 3 | -2 | 2 | |
| 19 | 3 | -4 | 1 | |
| 20 | 3 | -6 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
10E. GüneÅ
Tuổi: 19
Y. Kutlu
Tuổi: 22
H. Çayrak
Tuổi: 27
C. KalaycıoÄlu
Tuổi: 19
M. Pala
Tuổi: 28
E. GüneÅ
Tuổi: 19
Y. Kutlu
Tuổi: 22
H. Çayrak
Tuổi: 27
C. KalaycıoÄlu
Tuổi: 19
M. Pala
Tuổi: 28
HẬU VỆ
22W. Lewis
Tuổi: 19
O. Andaç
Tuổi: 19
T. Aldemir
Tuổi: 18
Y. Teke
Tuổi: 27
A. Çakmak
Tuổi: 23
Ali Osman Döner
Tuổi: 22
Abdulmelik Hanalp
Tuổi: 23
G. Tunç
Tuổi: 21
Özkan Arda Kurtuluş
Tuổi: 21
Ahmet Buğra Güven
Tuổi: 21
Emir Yıldız
Tuổi: 21
W. Lewis
Tuổi: 19
O. Andaç
Tuổi: 19
T. Aldemir
Tuổi: 18
Y. Teke
Tuổi: 27
A. Çakmak
Tuổi: 23
Ali Osman Döner
Tuổi: 22
Abdulmelik Hanalp
Tuổi: 23
G. Tunç
Tuổi: 21
Özkan Arda Kurtuluş
Tuổi: 21
Ahmet Buğra Güven
Tuổi: 21
Emir Yıldız
Tuổi: 21
TIỀN VỆ
36Emre Lale
Tuổi: 19
M. Kaya
Tuổi: 23
E. Arslan
Tuổi: 23
R. Bedir
Tuổi: 19
H. Öztürk
Tuổi: 18
S. Yiğit
Tuổi: 24
E. Esemen
Tuổi: 17
M. Barutçu
Tuổi: 18
T. Türk
Tuổi: 23
H. Ceylan
Tuổi: 21
T. Erdoğan
Tuổi: 25
E. Fırat
Tuổi: 21
M. Altıntaş
Tuổi: 22
M. Usta
Tuổi: 17
M. Akın
Tuổi: 23
Yusuf Mert Yıldırım
Tuổi: 21
Berdan Yelken
Tuổi: 19
F. Kılıç
Tuổi: 19
Emre Lale
Tuổi: 19
M. Kaya
Tuổi: 23
E. Arslan
Tuổi: 23
R. Bedir
Tuổi: 19
H. Öztürk
Tuổi: 18
S. Yiğit
Tuổi: 24
E. Esemen
Tuổi: 17
M. Barutçu
Tuổi: 18
T. Türk
Tuổi: 23
H. Ceylan
Tuổi: 21
T. Erdoğan
Tuổi: 25
E. Fırat
Tuổi: 21
M. Altıntaş
Tuổi: 22
M. Usta
Tuổi: 17
M. Akın
Tuổi: 23
Yusuf Mert Yıldırım
Tuổi: 21
Berdan Yelken
Tuổi: 19
F. Kılıç
Tuổi: 19
TIỀN ĐẠO
16K. Türen
Tuổi: 23
A. Åengüler
Tuổi: 21
Doğukan Bostan
Tuổi: 22
Demir Özdemir
Tuổi: 20
A. Beytaş
Tuổi: 20
A. Duyar
Tuổi: 19
E. Halidi
Tuổi: 20
Oğuzhan Bekir Çodura
Tuổi: 19
K. Türen
Tuổi: 23
A. Åengüler
Tuổi: 21
Doğukan Bostan
Tuổi: 22
Demir Özdemir
Tuổi: 20
A. Beytaş
Tuổi: 20
A. Duyar
Tuổi: 19
E. Halidi
Tuổi: 20
Oğuzhan Bekir Çodura
Tuổi: 19