
Kırıkkale Büyük Anadolu
- —
- Thành lập
- 78
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Kırıkkale Büyük Anadolu
Kırıkkale Büyük Anadolu là câu lạc bộ bóng đá của Turkey. Kırıkkale Büyük Anadolu chơi các trận sân nhà tại Başpınar 17 Ağustos Stadı, sân vận động có sức chứa 16.000 khán giả. Đội hình hiện tại có 78 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Kırıkkale Büyük Anadolu — Kırşehir BelediyesporDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
1. Lig — 2026/27
20 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +6 | 13 | |
| 2 | 5 | +7 | 12 | |
| 3 | 6 | +7 | 11 | |
| 4 | 5 | +4 | 10 | |
| 5 | 6 | +1 | 10 | |
| 6 | 6 | +8 | 9 | |
| 7 | 5 | +5 | 9 | |
| 8 | 5 | +3 | 9 | |
| 9 | 5 | +2 | 8 | |
| 10 | 5 | +1 | 8 | |
| 11 | 5 | 0 | 8 | |
| 12 | 6 | -3 | 8 | |
| 13 | 5 | -2 | 6 | |
| 14 | 5 | -1 | 4 | |
| 15 | 5 | -2 | 4 | |
| 16 | 5 | -6 | 4 | |
| 17 | 5 | -3 | 3 | |
| 18 | 6 | -3 | 3 | |
| 19 | 5 | -8 | 2 | |
| 20 | 6 | -16 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
7T. Su
Tuổi: 19
C. Yurdakul
Tuổi: 24
M. Salik
Tuổi: 24
Omer Camci
Tuổi: 19
T. Su
Tuổi: 19
C. Yurdakul
Tuổi: 24
M. Salik
Tuổi: 24
HẬU VỆ
16Şahin Şafakoğlu
Tuổi: 32
A. Ercan
Tuổi: 31
M. Karayel
Tuổi: 19
Y. Canguru
Tuổi: 22
F. Balata
Tuổi: 23
O. Erten
Tuổi: 22
D. Solmaz
Tuổi: 26
Talha Akkaya
Tuổi: 17
B. Arı
Tuổi: 22
Can Mete Efe
Tuổi: 20
A. Ercan
Tuổi: 31
M. Karayel
Tuổi: 19
Y. Canguru
Tuổi: 22
F. Balata
Tuổi: 23
O. Erten
Tuổi: 22
D. Solmaz
Tuổi: 26
TIỀN VỆ
26Serdar Güncü
Tuổi: 26
C. Aydın
Tuổi: 24
B. Göçmen
Tuổi: 22
B. Şahiner
Tuổi: 29
A. Karadaş
Tuổi: 20
A. Kandemi̇r
Tuổi: 19
B. Salih
Tuổi: 23
Suphi Gül
Tuổi: 19
Onur Kaan Koç
Tuổi: 20
F. Akın
Tuổi: 25
M. Doğan
Tuổi: 25
O. Canik
Tuổi: 19
T. Şamdanlı
Tuổi: 20
Kerem Kursun
Tuổi: 25
Mumin Uyar
Tuổi: 25
C. Aydın
Tuổi: 24
B. Göçmen
Tuổi: 22
B. Şahiner
Tuổi: 29
A. Karadaş
Tuổi: 20
A. Kandemi̇r
Tuổi: 19
B. Salih
Tuổi: 23
Suphi Gül
Tuổi: 19
Onur Kaan Koç
Tuổi: 20
F. Akın
Tuổi: 25
M. Doğan
Tuổi: 25
O. Canik
Tuổi: 19
TIỀN ĐẠO
29M. İstemi
Tuổi: 25
Y. Taylan
Tuổi: 25
E. Demi̇r
Tuổi: 17
T. Başkan
Tuổi: 29
Y. Yalçınkaya
Tuổi: 21
Ö. Şişmanoğlu
Tuổi: 36
Yusuf Sefa Karakuzu
Tuổi: 20
B. Destan
Tuổi: 22
Ç. Özel
Tuổi: 29
Mert Tolun
Tuổi: 25
B. Köse
Tuổi: 35
Şerafettin Bodur
Tuổi: 19
E. Erboğa
Tuổi: 26
Y. Tunc
Tuổi: 25
E. Halidi
Tuổi: 21
M. Istemi
Tuổi: 26
Y. Polat
Tuổi: 20
M. İstemi
Tuổi: 25
Y. Taylan
Tuổi: 25
E. Demi̇r
Tuổi: 17
T. Başkan
Tuổi: 29
Y. Yalçınkaya
Tuổi: 21
Ö. Şişmanoğlu
Tuổi: 36
Yusuf Sefa Karakuzu
Tuổi: 20
B. Destan
Tuổi: 22
Ç. Özel
Tuổi: 29
Mert Tolun
Tuổi: 25
B. Köse
Tuổi: 35
Şerafettin Bodur
Tuổi: 19