
Kars 36
- 2016
- Thành lập
- 84
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Kars 36
Kars 36 là câu lạc bộ bóng đá của Turkey, được thành lập vào năm 2016. Kars 36 chơi các trận sân nhà tại Kafkas Üniversitesi Abamüslüm Güven Stadyumu, sân vận động có sức chứa 5.000 khán giả. Đội hình hiện tại có 84 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
1. Lig — 2026/27
20 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 9 | |
| 2 | 3 | +5 | 7 | |
| 3 | 3 | +4 | 7 | |
| 4 | 3 | +3 | 7 | |
| 5 | 3 | +2 | 6 | |
| 6 | 3 | 0 | 6 | |
| 7 | 3 | +3 | 5 | |
| 8 | 3 | +2 | 4 | |
| 9 | 3 | +1 | 4 | |
| 10 | 3 | -2 | 4 | |
| 11 | 3 | 0 | 3 | |
| 12 | 3 | 0 | 3 | |
| 13 | 3 | -2 | 3 | |
| 14 | 3 | -4 | 3 | |
| 15 | 3 | -1 | 2 | |
| 16 | 3 | -2 | 2 | |
| 17 | 3 | -2 | 2 | |
| 18 | 3 | -2 | 2 | |
| 19 | 3 | -4 | 1 | |
| 20 | 3 | -6 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
10E. Çoban
Tuổi: 18
Metehan Coşkun
Tuổi: 19
Tolgahan Özdemir
Tuổi: 21
A. Leblebici
Tuổi: 20
M. Özer
Tuổi: 22
E. Çoban
Tuổi: 18
Metehan Coşkun
Tuổi: 19
Tolgahan Özdemir
Tuổi: 21
A. Leblebici
Tuổi: 20
M. Özer
Tuổi: 22
HẬU VỆ
30A. Bezci
Tuổi: 20
Oktay Yılmaz
Tuổi: 29
G. İpekçi
Tuổi: 22
A. Alp
Tuổi: 26
Murathan Delihasan
Tuổi: 21
M. Doksanoğlu
Tuổi: 24
Osman Tutar
Tuổi: 18
M. Ertem
Tuổi: 29
A. Bakır
Tuổi: 20
D. Akın
Tuổi: 23
Mustafa Aydoğan Aydoğdu
Tuổi: 24
Barış Altıntaş
Tuổi: 39
Miraç Doğukan Akbulut
Tuổi: 20
O. Yılmaz
Tuổi: 19
Emre İnal
Tuổi: 31
A. Bezci
Tuổi: 20
Oktay Yılmaz
Tuổi: 29
G. İpekçi
Tuổi: 22
A. Alp
Tuổi: 26
Murathan Delihasan
Tuổi: 21
M. Doksanoğlu
Tuổi: 24
Osman Tutar
Tuổi: 18
M. Ertem
Tuổi: 29
A. Bakır
Tuổi: 20
D. Akın
Tuổi: 23
Mustafa Aydoğan Aydoğdu
Tuổi: 24
Barış Altıntaş
Tuổi: 39
Miraç Doğukan Akbulut
Tuổi: 20
O. Yılmaz
Tuổi: 19
Emre İnal
Tuổi: 31
TIỀN VỆ
38Mahmut Şeker
Tuổi: 27
Mehmet Zahit Kaya
Tuổi: 19
Ü. Tüylü
Tuổi: 24
M. Göz
Tuổi: 21
Hüseyin Emre Güner
Tuổi: 30
B. Uygun
Tuổi: 22
Gökhan Ekmen
Tuổi: 20
B. Yılmaz
Tuổi: 30
Eray Can Akkaya
Tuổi: 29
A. Sevgin
Tuổi: 20
B. Tayfur
Tuổi: 22
B. Alkan
Tuổi: 24
B. Yılmaz
Tuổi: 18
Emir Berkay Karadayi
Tuổi: 18
E. Şensoy
Tuổi: 21
Enes Domurcuk
Tuổi: 19
D. Eylenen
Tuổi: 19
O. Ayağ
Tuổi: 29
Y. Aylun
Tuổi: 20
Mahmut Şeker
Tuổi: 27
Mehmet Zahit Kaya
Tuổi: 19
Ü. Tüylü
Tuổi: 24
M. Göz
Tuổi: 21
Hüseyin Emre Güner
Tuổi: 30
B. Uygun
Tuổi: 22
Gökhan Ekmen
Tuổi: 20
B. Yılmaz
Tuổi: 30
Eray Can Akkaya
Tuổi: 29
A. Sevgin
Tuổi: 20
B. Tayfur
Tuổi: 22
B. Alkan
Tuổi: 24
B. Yılmaz
Tuổi: 18
Emir Berkay Karadayi
Tuổi: 18
E. Şensoy
Tuổi: 21
Enes Domurcuk
Tuổi: 19
D. Eylenen
Tuổi: 19
O. Ayağ
Tuổi: 29
Y. Aylun
Tuổi: 20
TIỀN ĐẠO
6K. Aleçakır
Tuổi: 21
H. İki̇z
Tuổi: 21
E. Çinemre
Tuổi: 25
K. Aleçakır
Tuổi: 21
H. İki̇z
Tuổi: 21
E. Çinemre
Tuổi: 25