
Aliağa FAŞ
- 2014
- Thành lập
- 86
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Aliağa FAŞ
Aliağa FAŞ là câu lạc bộ bóng đá của Turkey, được thành lập vào năm 2014. Aliağa FAŞ chơi các trận sân nhà tại Aliağa Şehir Stadyumu, sân vận động có sức chứa 3.000 khán giả. Tại Group B, đội đang đứng ở vị trí thứ 7 với 1 điểm sau 4 trận, gồm 0 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 5 bàn và để thủng lưới 16 bàn. Phong độ trong 4 trận gần nhất là 0 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua. Đội hình hiện tại có 86 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
1. Lig — 2026/27
20 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 9 | |
| 2 | 3 | +5 | 7 | |
| 3 | 3 | +4 | 7 | |
| 4 | 3 | +3 | 7 | |
| 5 | 3 | +2 | 6 | |
| 6 | 3 | 0 | 6 | |
| 7 | 3 | +3 | 5 | |
| 8 | 3 | +2 | 4 | |
| 9 | 3 | +1 | 4 | |
| 10 | 3 | -2 | 4 | |
| 11 | 3 | 0 | 3 | |
| 12 | 3 | 0 | 3 | |
| 13 | 3 | -2 | 3 | |
| 14 | 3 | -4 | 3 | |
| 15 | 3 | -1 | 2 | |
| 16 | 3 | -2 | 2 | |
| 17 | 3 | -2 | 2 | |
| 18 | 3 | -2 | 2 | |
| 19 | 3 | -4 | 1 | |
| 20 | 3 | -6 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
8S. Bodur
Tuổi: 17
Kubilay Anteplioğlu
Tuổi: 33
M. Yalcin
Tuổi: 19
A. Pekgöz
Tuổi: 31
Mirza Yalçın
Tuổi: 19
Kubilay Anteplioğlu
Tuổi: 33
A. Pekgoz
Tuổi: 31
M. Yalcin
Tuổi: 19
HẬU VỆ
24O. Kancı
Tuổi: 32
S. Piçinciol
Tuổi: 30
K. Paykoç
Tuổi: 22
Veli Çetin
Tuổi: 31
Erhan Kartal
Tuổi: 32
Adnan Aktaş
Tuổi: 19
K. Adar
Tuổi: 18
Y. Gumus
Tuổi: 22
N. Ozdemir
Tuổi: 21
A. Koç
Tuổi: 28
K. Adar
Tuổi: 18
M. Şahindere
Tuổi: 23
O. Kancı
Tuổi: 32
S. Piçinciol
Tuổi: 30
R. Kafalı
Tuổi: 18
Necati Özdemir
Tuổi: 21
K. Kurt
Tuổi: 26
K. Paykoç
Tuổi: 22
Y. Gümüş
Tuổi: 22
Veli Çetin
Tuổi: 31
Erhan Kartal
Tuổi: 32
K. Adar
Tuổi: 18
Y. Gumus
Tuổi: 22
N. Ozdemir
Tuổi: 21
TIỀN VỆ
34B. Süleyman
Tuổi: 31
Emre Keskin
Tuổi: 25
M. Saymak
Tuổi: 32
Muammer Sarıkaya
Tuổi: 27
Harun Kavaklıdere
Tuổi: 27
Eray Akar
Tuổi: 22
Suat Kaya
Tuổi: 26
A. Arslan
Tuổi: 31
M. Acikgoz
Tuổi: 26
F. Say
Tuổi: 19
O. Yidirim
Tuổi: 30
O. Yildirim
Tuổi: 31
F. Yöntem
Tuổi: 20
İ. Malak
Tuổi: 21
B. Süleyman
Tuổi: 31
Emre Keskin
Tuổi: 25
H. Demir
Tuổi: 27
M. Saymak
Tuổi: 32
H. Adıgüzel
Tuổi: 19
O. Yıldırım
Tuổi: 30
Hasan Kılıç
Tuổi: 33
Mertcan Açıkgöz
Tuổi: 26
Muammer Sarıkaya
Tuổi: 27
Harun Kavaklıdere
Tuổi: 27
Eray Akar
Tuổi: 22
Suat Kaya
Tuổi: 26
M. Acikgoz
Tuổi: 26
A. Adiguzel
Tuổi: 18
S. Dayan
Tuổi: 18
R. Kafali
Tuổi: 18
E. Saral
Tuổi: 17
F. Say
Tuổi: 19
O. Yidirim
Tuổi: 30
O. Yildirim
Tuổi: 31
TIỀN ĐẠO
19A. Hidayetoğlu
Tuổi: 24
Ahmet İlhan Özek
Tuổi: 37
T. Babaoğlu
Tuổi: 33
M. Karaahmet
Tuổi: 25
K. Kılınç
Tuổi: 25
G. Yilmaz
Tuổi: 22
A. Hidayetoğlu
Tuổi: 24
M. Uysal
Tuổi: 26
M. Karaahmet
Tuổi: 25
İbrahim Yılmaz
Tuổi: 31
Ahmet İlhan Özek
Tuổi: 37
Göktuğ Yılmaz
Tuổi: 22
T. Babaoğlu
Tuổi: 33
H. Baycuman
Tuổi: 19
Y. Kahya
Tuổi: 18
M. Karaahmet
Tuổi: 25
K. Kılınç
Tuổi: 25
G. Yilmaz
Tuổi: 22
Ibrahim Yilmaz
Tuổi: 31