
Halide Edip Adıvar
- —
- Thành lập
- 58
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Halide Edip Adıvar
Halide Edip Adıvar là câu lạc bộ bóng đá của Turkey. Halide Edip Adıvar chơi các trận sân nhà tại Bayrampaşa Çetin Emeç Stadı, sân vận động có sức chứa 10.500 khán giả. Tại Group C, đội đang đứng ở vị trí thứ 7 với 4 điểm sau 4 trận, gồm 1 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 3 bàn và để thủng lưới 5 bàn. Phong độ trong 4 trận gần nhất là 1 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua. Đội hình hiện tại có 58 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
1. Lig — 2026/27
20 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 9 | |
| 2 | 3 | +5 | 7 | |
| 3 | 3 | +4 | 7 | |
| 4 | 3 | +3 | 7 | |
| 5 | 3 | +2 | 6 | |
| 6 | 3 | 0 | 6 | |
| 7 | 3 | +3 | 5 | |
| 8 | 3 | +2 | 4 | |
| 9 | 3 | +1 | 4 | |
| 10 | 3 | -2 | 4 | |
| 11 | 3 | 0 | 3 | |
| 12 | 3 | 0 | 3 | |
| 13 | 3 | -2 | 3 | |
| 14 | 3 | -4 | 3 | |
| 15 | 3 | -1 | 2 | |
| 16 | 3 | -2 | 2 | |
| 17 | 3 | -2 | 2 | |
| 18 | 3 | -2 | 2 | |
| 19 | 3 | -4 | 1 | |
| 20 | 3 | -6 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
5B. Ipek
Tuổi: 20
M. Yeniay
Tuổi: 18
B. Ipek
Tuổi: 20
M. Sari
Tuổi: 26
M. Yeniay
Tuổi: 18
HẬU VỆ
15B. Ekinci
Tuổi: 24
A. İyican
Tuổi: 26
A. Keten
Tuổi: 29
R. Kocak
Tuổi: 21
E. Terzi
Tuổi: 24
B. Yamac
Tuổi: 27
Y. Dilek
Tuổi: 21
B. Ekinci
Tuổi: 24
A. B. Fidan
Tuổi: 18
Y. Has
Tuổi: 18
A. İyican
Tuổi: 26
A. Keten
Tuổi: 29
R. Kocak
Tuổi: 21
E. Terzi
Tuổi: 24
B. Yamac
Tuổi: 27
TIỀN VỆ
25E. Dikbasan
Tuổi: 25
E. Buyukbas
Tuổi: 18
E. Eren
Tuổi: 23
Goktan Isilak
Tuổi: 23
Mustafa Kacan
Tuổi: 19
S. Komi
Tuổi: 27
A. Kurtoglu
Tuổi: 23
A. Yilmaz
Tuổi: 17
B. Zeren
Tuổi: 26
Emre Can Can Yesilöz
Tuổi: 22
M. A. Akkas
Tuổi: 18
M. Ayhan
Tuổi: 20
E. Buyukbas
Tuổi: 18
Y. Cigdem
Tuổi: 19
E. Eren
Tuổi: 23
Goktan Isilak
Tuổi: 23
Mustafa Kacan
Tuổi: 19
E. Karakaya
Tuổi: 17
S. Komi
Tuổi: 27
M. Komurcu
Tuổi: 18
A. Kurtoglu
Tuổi: 23
Mehmet Soyarslan
Tuổi: 25
E. Suozer
Tuổi: 17
A. Yilmaz
Tuổi: 17
B. Zeren
Tuổi: 26
TIỀN ĐẠO
13M. Tekke
Tuổi: 22
B. Albay
Tuổi: 19
T. Aydinli
Tuổi: 22
A. Cesmebasi
Tuổi: 18
M. Tekke
Tuổi: 22
E. Agace
Tuổi: 20
B. Albay
Tuổi: 19
T. Aydinli
Tuổi: 22
Fatih Bektas
Tuổi: 25
E. Burgaz
Tuổi: 21
A. Cesmebasi
Tuổi: 18
B. Demircan
Tuổi: 23
M. Ozkoroglu
Tuổi: 22