
İçel İdmanyurdu Spor
- —
- Thành lập
- 106
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về İçel İdmanyurdu Spor
İçel İdmanyurdu Spor là câu lạc bộ bóng đá của Turkey. İçel İdmanyurdu Spor chơi các trận sân nhà tại Mersin Stadyumu, sân vận động có sức chứa 25.534 khán giả. Đội hình hiện tại có 106 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
1. Lig — 2026/27
20 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 9 | |
| 2 | 3 | +5 | 7 | |
| 3 | 3 | +4 | 7 | |
| 4 | 3 | +3 | 7 | |
| 5 | 3 | +2 | 6 | |
| 6 | 3 | 0 | 6 | |
| 7 | 3 | +3 | 5 | |
| 8 | 3 | +2 | 4 | |
| 9 | 3 | +1 | 4 | |
| 10 | 3 | -2 | 4 | |
| 11 | 3 | 0 | 3 | |
| 12 | 3 | 0 | 3 | |
| 13 | 3 | -2 | 3 | |
| 14 | 3 | -4 | 3 | |
| 15 | 3 | -1 | 2 | |
| 16 | 3 | -2 | 2 | |
| 17 | 3 | -2 | 2 | |
| 18 | 3 | -2 | 2 | |
| 19 | 3 | -4 | 1 | |
| 20 | 3 | -6 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
6K. Yurt
Tuổi: 35
Y. Boyar
Tuổi: 27
Nurullah Aslan
Tuổi: 28
K. Yurt
Tuổi: 35
Y. Boyar
Tuổi: 27
Nurullah Aslan
Tuổi: 28
HẬU VỆ
28E. Çenşi
Tuổi: 18
G. Gelmen
Tuổi: 29
Y. Çelik
Tuổi: 18
Y. Eroğlu
Tuổi: 18
Ü. Arslan
Tuổi: 32
H. Çivi
Tuổi: 17
S. Yavaş
Tuổi: 19
B. Parlak
Tuổi: 35
Alper Kadir Duruk
Tuổi: 27
Aslan Gök
Tuổi: 31
Yusuf Yalçın Arslan
Tuổi: 27
Emir Miray Köksal
Tuổi: 24
Mehmet Demirözü
Tuổi: 28
Alihan Kubalas
Tuổi: 34
E. Çenşi
Tuổi: 18
G. Gelmen
Tuổi: 29
Y. Çelik
Tuổi: 18
Y. Eroğlu
Tuổi: 18
Ü. Arslan
Tuổi: 32
H. Çivi
Tuổi: 17
S. Yavaş
Tuổi: 19
B. Parlak
Tuổi: 35
Alper Kadir Duruk
Tuổi: 27
Aslan Gök
Tuổi: 31
Yusuf Yalçın Arslan
Tuổi: 27
Emir Miray Köksal
Tuổi: 24
Mehmet Demirözü
Tuổi: 28
Alihan Kubalas
Tuổi: 34
TIỀN VỆ
32U. Çevi̇k
Tuổi: 17
S. Sefil
Tuổi: 26
Z. Türkay
Tuổi: 23
F. Çoğalan
Tuổi: 23
R. Ağca
Tuổi: 24
E. Kozan
Tuổi: 19
U. Doğan
Tuổi: 16
C. David
Tuổi: 32
M. Demi̇r
Tuổi: 18
Ümitcan Ekşi
Tuổi: 21
Yusuf Ensar Poyrazlı
Tuổi: 23
Ahmet Mumin Papaker
Tuổi: 31
Sergen Yatağan
Tuổi: 26
Mehmet Gündüz
Tuổi: 22
Arda Gezer
Tuổi: 23
Semih Emir Erdoğan
Tuổi: 23
U. Çevi̇k
Tuổi: 17
S. Sefil
Tuổi: 26
Z. Türkay
Tuổi: 23
F. Çoğalan
Tuổi: 23
R. Ağca
Tuổi: 24
E. Kozan
Tuổi: 19
U. Doğan
Tuổi: 16
C. David
Tuổi: 32
M. Demi̇r
Tuổi: 18
Ümitcan Ekşi
Tuổi: 21
Yusuf Ensar Poyrazlı
Tuổi: 23
Ahmet Mumin Papaker
Tuổi: 31
Sergen Yatağan
Tuổi: 26
Mehmet Gündüz
Tuổi: 22
Arda Gezer
Tuổi: 23
Semih Emir Erdoğan
Tuổi: 23
TIỀN ĐẠO
18Y. Kahveci
Tuổi: 18
E. Arslan
Tuổi: 24
Kerem Can Meşe
Tuổi: 20
F. Güneş
Tuổi: 27
Y. Uzabacı
Tuổi: 18
U. Aydın
Tuổi: 28
A. Deniz
Tuổi: 18
Berk Can Yıldızlı
Tuổi: 20
Fırat Aras
Tuổi: 27
Y. Kahveci
Tuổi: 18
E. Arslan
Tuổi: 24
Kerem Can Meşe
Tuổi: 20
F. Güneş
Tuổi: 27
Y. Uzabacı
Tuổi: 18
U. Aydın
Tuổi: 28
A. Deniz
Tuổi: 18
Berk Can Yıldızlı
Tuổi: 20
Fırat Aras
Tuổi: 27