
Fethiyespor
- 1933
- Thành lập
- 93
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Fethiyespor
Fethiyespor là câu lạc bộ bóng đá của Turkey, được thành lập vào năm 1933. Fethiyespor chơi các trận sân nhà tại Fethiye İlçe Stadyumu, sân vận động có sức chứa 8.372 khán giả. Tại Group A, đội đang đứng ở vị trí thứ 8 với 1 điểm sau 4 trận, gồm 0 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 1 bàn và để thủng lưới 7 bàn. Phong độ trong 4 trận gần nhất là 0 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua. Đội hình hiện tại có 93 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
1. Lig — 2026/27
20 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 9 | |
| 2 | 3 | +5 | 7 | |
| 3 | 3 | +4 | 7 | |
| 4 | 3 | +3 | 7 | |
| 5 | 3 | +2 | 6 | |
| 6 | 3 | 0 | 6 | |
| 7 | 3 | +3 | 5 | |
| 8 | 3 | +2 | 4 | |
| 9 | 3 | +1 | 4 | |
| 10 | 3 | -2 | 4 | |
| 11 | 3 | 0 | 3 | |
| 12 | 3 | 0 | 3 | |
| 13 | 3 | -2 | 3 | |
| 14 | 3 | -4 | 3 | |
| 15 | 3 | -1 | 2 | |
| 16 | 3 | -2 | 2 | |
| 17 | 3 | -2 | 2 | |
| 18 | 3 | -2 | 2 | |
| 19 | 3 | -4 | 1 | |
| 20 | 3 | -6 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
8A. Akbulut
Tuổi: 24
M. Ozel
Tuổi: 20
M. Özel
Tuổi: 19
A. Akbulut
Tuổi: 24
Hakan Canbazoğlu
Tuổi: 38
Nurullah Aslan
Tuổi: 28
H. Canbazoglu
Tuổi: 38
M. Ozel
Tuổi: 20
HẬU VỆ
26A. Koç
Tuổi: 28
F. Kurucuk
Tuổi: 27
Oğuz Yılmaz
Tuổi: 32
Onur Atasayar
Tuổi: 30
S. Yıldız
Tuổi: 27
S. Akyuz
Tuổi: 26
A. Aydin
Tuổi: 28
R. Yondem
Tuổi: 28
U. Zengin
Tuổi: 28
A. Koç
Tuổi: 28
F. Kurucuk
Tuổi: 27
Ş. Akyüz
Tuổi: 25
Y. Yılmaz
Tuổi: 18
B. Değirmencioğlu
Tuổi: 32
Emre Bekir
Tuổi: 27
Oğuz Yılmaz
Tuổi: 32
Onur Atasayar
Tuổi: 30
Muhammet Raşit Yöndem
Tuổi: 28
S. Yıldız
Tuổi: 27
S. Akyuz
Tuổi: 26
A. Aydin
Tuổi: 28
B. Degirmencioglu
Tuổi: 32
O. Kadimli
Tuổi: 16
Selim Kemence
Tuổi: 18
R. Yondem
Tuổi: 28
U. Zengin
Tuổi: 28
TIỀN VỆ
31Serdarcan Eralp
Tuổi: 28
İ. Akgün
Tuổi: 29
U. Ayhan
Tuổi: 33
H. Demir
Tuổi: 18
C. Kazan
Tuổi: 20
B. Satir
Tuổi: 21
B. Yelken
Tuổi: 21
B. Satır
Tuổi: 21
S. Deniz
Tuổi: 36
S. Gülay
Tuổi: 18
İ. Yüksel
Tuổi: 19
M. Çepel
Tuổi: 19
N. Çakır
Tuổi: 30
A. Ceylan
Tuổi: 27
S. Kılıç
Tuổi: 29
C. Kazan
Tuổi: 20
Serdarcan Eralp
Tuổi: 28
Uğur Ayhan
Tuổi: 33
Samet Asatekin
Tuổi: 33
Erdem Çalık
Tuổi: 19
Ramazan Çevik
Tuổi: 33
Muhammed Gönülaçar
Tuổi: 31
İ. Akgün
Tuổi: 29
U. Ayhan
Tuổi: 33
Y. E. Caglar
Tuổi: 17
N. Cakir
Tuổi: 30
H. Demir
Tuổi: 18
S. Gulay
Tuổi: 18
C. Kazan
Tuổi: 20
B. Satir
Tuổi: 21
B. Yelken
Tuổi: 21
TIỀN ĐẠO
26Melih Okutan
Tuổi: 29
Y. Türk
Tuổi: 27
B. Aydınlık
Tuổi: 20
Ramazan Cevik
Tuổi: 33
M. Erdem
Tuổi: 26
B. Iscan
Tuổi: 19
N. Ozcan
Tuổi: 22
K. Pala
Tuổi: 26
A. Yılmaz
Tuổi: 17
B. Çeken
Tuổi: 20
C. Akkoyun
Tuổi: 16
M. Türkmen
Tuổi: 25
F. Ceylan
Tuổi: 22
Muhammet Enes Erdem
Tuổi: 26
Ahmet Mert Koşar
Tuổi: 19
Melih Okutan
Tuổi: 29
Y. Türk
Tuổi: 27
B. Aydınlık
Tuổi: 20
C. Akkoyun
Tuổi: 16
Ramazan Cevik
Tuổi: 33
M. Erdem
Tuổi: 26
B. Iscan
Tuổi: 19
Ahmet Kosar
Tuổi: 18
N. Ozcan
Tuổi: 22
K. Pala
Tuổi: 26
A. Yilmaz
Tuổi: 17