Fenerbahçe vs Gaziantep FK — Süper Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Fenerbahçe tiếp đón Gaziantep FK trên sân Chobani Stadium Fenerbahce Sukru Saracoglu vào ngày , bóng lăn lúc , tại Süper Lig. Fenerbahçe đang đứng thứ 4 với 6 điểm, trong khi Gaziantep FK xếp thứ 13 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Fenerbahçe thắng 1 trận, Gaziantep FK thắng 4 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,40 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 5 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
22
TB bàn thắng
4.40
So sánh phong độ
Fenerbahçe
Gaziantep FK
Fenerbahçe
Gaziantep FK
Xu hướng trận đấu
Gaziantep FK — 5 trận sân khách gần nhất
- Rizespor2 - 1Gaziantep FKSüper LigRegular Season - 29HT 0-1
- Fenerbahçe4 - 1Gaziantep FKSüper LigRegular Season - 27HT 1-0
- Antalyaspor1 - 4Gaziantep FKSüper LigRegular Season - 26HT 0-0
- Samsunspor0 - 0Gaziantep FKSüper LigRegular Season - 24HT 0-0
- Kocaelispor3 - 0Gaziantep FKSüper LigRegular Season - 22HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Fenerbahçe4 - 1Gaziantep FKSüper LigRegular Season - 27HT 1-0
- Gaziantep FK0 - 4FenerbahçeTürkiye KupasıGroup Stage - 4HT 0-1
- Gaziantep FK0 - 4FenerbahçeSüper LigRegular Season - 10HT 0-2
- 2024/25
- Gaziantep FK1 - 3FenerbahçeSüper LigRegular Season - 33HT 1-0
- Gaziantep FK1 - 4FenerbahçeTürkiye KupasıGroup Stage - 4HT 0-3
Süper Lig
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 7 | |
| 2 | 3 | +2 | 7 | |
| 3 | 3 | +4 | 6 | |
| 4 | 3 | +3 | 6 | |
| 5 | 3 | +2 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | 0 | 6 | |
| 8 | 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | +1 | 4 | |
| 10 | 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | 0 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | 0 | 4 | |
| 14 | 3 | -1 | 3 | |
| 15 | 3 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | -5 | 1 | |
| 17 | 3 | -7 | 1 | |
| 18 | 3 | -4 | 0 |
973

