Kocaelispor vs Galatasaray — Süper Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Kocaelispor tiếp đón Galatasaray trên sân Turka Arac Muayene Kocaeli Stadyumu vào ngày , bóng lăn lúc , tại Süper Lig. Kocaelispor đang đứng thứ 6 với 6 điểm, trong khi Galatasaray xếp thứ 1 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Kocaelispor thắng 1 trận, Galatasaray thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,50 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
3
TB bàn thắng
1.50
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/2 (50%)
Trên 2 bàn0/2 (0%)
Dưới 3 bàn2/2 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Kocaelispor
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Galatasaray
Kocaelispor — 5 trận sân nhà gần nhất
DLLW
- Kocaelispor0 - 0BaşakşehirSüper LigRegular Season - 28HT 0-0
- Kocaelispor1 - 2KonyasporSüper LigRegular Season - 26HT 0-0
- Kocaelispor0 - 1BeşiktaşSüper LigRegular Season - 24HT 0-0
- Kocaelispor3 - 0Gaziantep FKSüper LigRegular Season - 22HT 1-0
Galatasaray — 5 trận sân khách gần nhất
WLLWW
- Göztepe1 - 3GalatasaraySüper LigRegular Season - 27HT 0-2
- Trabzonspor2 - 1GalatasaraySüper LigRegular Season - 28HT 1-0
- Liverpool4 - 0GalatasarayUEFA Champions LeagueRound of 16HT 1-0
- Beşiktaş0 - 1GalatasaraySüper LigRegular Season - 25HT 0-1
- Alanyaspor1 - 2GalatasarayTürkiye KupasıGroup Stage - 4HT 0-2
Các trận trước
2 trận- 2025/26
- Galatasaray1 - 1KocaelisporSüper LigRegular Season - 29HT 1-0
- Kocaelispor1 - 0GalatasaraySüper LigRegular Season - 12HT 1-0
Süper Lig
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 7 | |
| 2 | 3 | +2 | 7 | |
| 3 | 3 | +4 | 6 | |
| 4 | 3 | +3 | 6 | |
| 5 | 3 | +2 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | 0 | 6 | |
| 8 | 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | +1 | 4 | |
| 10 | 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | 0 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | 0 | 4 | |
| 14 | 3 | -1 | 3 | |
| 15 | 3 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | -5 | 1 | |
| 17 | 3 | -7 | 1 | |
| 18 | 3 | -4 | 0 |
534

