Rizespor vs Eyüpspor — Süper Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Rizespor gặp Eyüpspor vào ngày , bóng lăn lúc , tại Süper Lig. Rizespor đang đứng thứ 12 với 10 điểm, trong khi Eyüpspor xếp thứ 18 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Rizespor thắng 3 trận, Eyüpspor thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
0
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
So sánh phong độ
Rizespor
LWLWW
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận1.00
Hiệu số0
Eyüpspor
WLLWL
TB điểm1.20
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận1.20
Hiệu số-2
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/5 (20%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Rizespor
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Eyüpspor
Rizespor — 5 trận sân nhà gần nhất
LLWDL
- Rizespor0 - 1AlanyasporSüper LigRegular Season - 4HT 0-0
- Rizespor0 - 2SamsunsporSüper LigRegular Season - 2HT 0-1
- Rizespor2 - 1Pyramids FCFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-0
- Rizespor0 - 0AbhaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Rizespor1 - 2Hull CityFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
Eyüpspor — 5 trận sân khách gần nhất
LLDD
- Çorum FK3 - 0EyüpsporSüper LigRegular Season - 4HT 2-0
- Beşiktaş1 - 0EyüpsporSüper LigRegular Season - 1HT 1-0
- Fenerbahçe3 - 3EyüpsporSüper LigRegular Season - 34HT 0-2
- Kayserispor1 - 1EyüpsporSüper LigRegular Season - 32HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Eyüpspor4 - 0RizesporSüper LigRegular Season - 33HT 3-0
- Rizespor3 - 0EyüpsporSüper LigRegular Season - 16HT 1-0
- 2024/25
- Rizespor1 - 0EyüpsporSüper LigRegular Season - 32HT 0-0
- Eyüpspor1 - 2RizesporSüper LigRegular Season - 13HT 1-0
- 2022/23
- Eyüpspor0 - 1Rizespor1. LigRegular Season - 28HT 0-1
Süper Lig
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | +6 | 19 | |
| 2 | 8 | +9 | 17 | |
| 3 | 8 | +16 | 16 | |
| 4 | 8 | +13 | 16 | |
| 5 | 8 | +6 | 15 | |
| 6 | 8 | +5 | 13 | |
| 7 | 8 | +3 | 13 | |
| 8 | 8 | +1 | 12 | |
| 9 | 8 | -1 | 12 | |
| 10 | 8 | 0 | 11 | |
| 11 | 8 | -6 | 11 | |
| 12 | 8 | -3 | 10 | |
| 13 | 8 | +1 | 9 | |
| 14 | 8 | -4 | 8 | |
| 15 | 8 | -9 | 8 | |
| 16 | 8 | -5 | 5 | |
| 17 | 8 | -12 | 4 | |
| 18 | 8 | -20 | 3 |
974

