Başakşehir vs Amed — Süper Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Başakşehir tiếp đón Amed trên sân Basaksehir Fatih Terim Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Süper Lig. Başakşehir đang đứng thứ 10 với 11 điểm, trong khi Amed xếp thứ 2 với 17 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Başakşehir thắng 0 trận, Amed thắng 0 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
2
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
8
TB bàn thắng
4.00
So sánh phong độ
Başakşehir
LDLWL
TB điểm0.80
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận1.60
Hiệu số-2
Amed
WWLWD
TB điểm2.00
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận1.00
Hiệu số+4
Chuỗi & Xu hướng
Başakşehir
4 Ghi bàn
Amed
2 Bất bại2 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/2 (100%)
Trên 2 bàn2/2 (100%)
Dưới 3 bàn0/2 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Başakşehir
Trung bình bàn hiệp 11.50
Trận giữ sạch lưới0Amed
Başakşehir — 5 trận sân nhà gần nhất
LDWD
- Başakşehir2 - 3GalatasaraySüper LigRegular Season - 4HT 0-1
- Başakşehir1 - 1KasımpaşaSüper LigRegular Season - 3HT 1-0
- Başakşehir2 - 0KocaelisporSüper LigRegular Season - 1HT 1-0
- Başakşehir1 - 1Inter TurkuUEFA Europa Conference League2nd Qualifying RoundHT 0-1
Amed — 5 trận sân khách gần nhất
DLDLD
- Kasımpaşa2 - 2AmedSüper LigRegular Season - 4HT 1-0
- Kocaelispor2 - 0AmedSüper LigRegular Season - 2HT 1-0
- Iğdır FK3 - 3Amed1. LigRegular Season - 38HT 2-2
- Bandırmaspor2 - 0Amed1. LigRegular Season - 36HT 0-0
- Esenler Erokspor1 - 1Amed1. LigRegular Season - 34HT 1-0
Các trận trước
2 trận- 2015/16
- Başakşehir2 - 2AmedTürkiye KupasıGroup Stage - 6HT 0-1
- Amed2 - 2BaşakşehirTürkiye KupasıGroup Stage - 2HT 1-1
Süper Lig
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | +6 | 19 | |
| 2 | 8 | +9 | 17 | |
| 3 | 8 | +16 | 16 | |
| 4 | 8 | +13 | 16 | |
| 5 | 8 | +6 | 15 | |
| 6 | 8 | +5 | 13 | |
| 7 | 8 | +3 | 13 | |
| 8 | 8 | +1 | 12 | |
| 9 | 8 | -1 | 12 | |
| 10 | 8 | 0 | 11 | |
| 11 | 8 | -6 | 11 | |
| 12 | 8 | -3 | 10 | |
| 13 | 8 | +1 | 9 | |
| 14 | 8 | -4 | 8 | |
| 15 | 8 | -9 | 8 | |
| 16 | 8 | -5 | 5 | |
| 17 | 8 | -12 | 4 | |
| 18 | 8 | -20 | 3 |
984

