Karlsruher SC vs Hertha BSC — 2. Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Karlsruher SC tiếp đón Hertha BSC trên sân BBBank Wildpark vào ngày , bóng lăn lúc , tại 2. Bundesliga. Karlsruher SC đang đứng thứ 6 với 4 điểm, trong khi Hertha BSC xếp thứ 2 với 9 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Karlsruher SC thắng 2 trận, Hertha BSC thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,40 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
17
TB bàn thắng
3.40
So sánh phong độ
Karlsruher SC
LDWLL
TB điểm0.80
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận2.20
Hiệu số-5
Hertha BSC
LLWLW
TB điểm1.20
Bàn/Trận3.60
Thua/Trận1.80
Hiệu số+9
Chuỗi & Xu hướng
Karlsruher SC
4 Ghi bàn
Hertha BSC
1 Bất bại3 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0Karlsruher SC
Trung bình bàn hiệp 11.80
Trận giữ sạch lưới0Hertha BSC
Hertha BSC — 5 trận sân khách gần nhất
WLLDW
- Frohnauer0 - 15Hertha BSCFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-3
- Arminia Bielefeld6 - 1Hertha BSC2. BundesligaRegular Season - 34HT 0-1
- 1. FC Magdeburg1 - 0Hertha BSC2. BundesligaRegular Season - 32HT 0-0
- Eintracht Braunschweig1 - 1Hertha BSC2. BundesligaRegular Season - 30HT 0-1
- Dynamo Dresden0 - 1Hertha BSC2. BundesligaRegular Season - 28HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Karlsruher SC2 - 2Hertha BSC2. BundesligaRegular Season - 19HT 2-1
- Hertha BSC0 - 0Karlsruher SC2. BundesligaRegular Season - 2HT 0-0
- 2024/25
- Hertha BSC3 - 1Karlsruher SC2. BundesligaRegular Season - 27HT 1-0
- Karlsruher SC1 - 3Hertha BSC2. BundesligaRegular Season - 10HT 1-1
- 2023/24
- Karlsruher SC3 - 2Hertha Berlin2. BundesligaRegular Season - 30HT 2-1
2. Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +8 | 9 | |
| 2 | 3 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | +4 | 7 | |
| 4 | 3 | 0 | 6 | |
| 5 | 3 | -1 | 4 | |
| 6 | 3 | -2 | 4 | |
| 7 | 3 | +2 | 3 | |
| 8 | 3 | -1 | 3 | |
| 9 | 3 | -1 | 3 | |
| 10 | 3 | -2 | 3 | |
| 11 | 2 | -2 | 3 | |
| 12 | 3 | -3 | 3 | |
| 13 | 3 | -4 | 3 | |
| 14 | 2 | 0 | 2 | |
| 15 | 2 | 0 | 2 | |
| 16 | 2 | 0 | 2 | |
| 17 | 2 | -1 | 1 | |
| 18 | 2 | -3 | 0 |
2225

