SV Darmstadt 98 vs 1. FC Nürnberg — 2. Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
SV Darmstadt 98 tiếp đón 1. FC Nürnberg trên sân Merck-Stadion am Bollenfalltor vào ngày , bóng lăn lúc , tại 2. Bundesliga. SV Darmstadt 98 đang đứng thứ 18 với 1 điểm, trong khi 1. FC Nürnberg xếp thứ 1 với 9 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với SV Darmstadt 98 thắng 2 trận, 1. FC Nürnberg thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,40 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 0 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
7
TB bàn thắng
1.40
So sánh phong độ
SV Darmstadt 98
1. FC Nürnberg
SV Darmstadt 98
1. FC Nürnberg
Xu hướng trận đấu
SV Darmstadt 98 — 5 trận sân nhà gần nhất
- SV Darmstadt 980 - 2SC Paderborn 072. BundesligaRegular Season - 34HT 0-1
- SV Darmstadt 983 - 3SV Elversberg2. BundesligaRegular Season - 31HT 2-3
- SV Darmstadt 980 - 2Hannover 962. BundesligaRegular Season - 29HT 0-1
- SV Darmstadt 984 - 2FC SaarbrückenFriendlies ClubsClub FriendlyHT 2-1
- SV Darmstadt 981 - 1FC Schalke 042. BundesligaRegular Season - 27HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- SV Darmstadt 982 - 01. FC Nürnberg2. BundesligaRegular Season - 19HT 0-0
- 1. FC Nürnberg0 - 1SV Darmstadt 982. BundesligaRegular Season - 2HT 0-0
- 2024/25
- 1. FC Nürnberg1 - 0SV Darmstadt 982. BundesligaRegular Season - 20HT 0-0
- SV Darmstadt 981 - 11. FC Nürnberg2. BundesligaRegular Season - 3HT 1-0
- 2022/23
- FC Nurnberg0 - 1SV Darmstadt 982. BundesligaRegular Season - 26HT 0-1
2. Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +8 | 9 | |
| 2 | 3 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | +4 | 7 | |
| 4 | 3 | 0 | 6 | |
| 5 | 3 | 0 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 5 | |
| 7 | 3 | -1 | 4 | |
| 8 | 3 | -2 | 4 | |
| 9 | 3 | +2 | 3 | |
| 10 | 3 | -1 | 3 | |
| 11 | 3 | -1 | 3 | |
| 12 | 3 | -2 | 3 | |
| 13 | 3 | -2 | 3 | |
| 14 | 3 | -3 | 3 | |
| 15 | 3 | -4 | 3 | |
| 16 | 3 | -1 | 2 | |
| 17 | 3 | -2 | 2 | |
| 18 | 3 | -2 | 1 |
2227

