VfL Wolfsburg vs 1. FC Nürnberg — 2. Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
VfL Wolfsburg tiếp đón 1. FC Nürnberg trên sân Volkswagen Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại 2. Bundesliga. VfL Wolfsburg đang đứng thứ 3 với 15 điểm, trong khi 1. FC Nürnberg xếp thứ 2 với 18 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với VfL Wolfsburg thắng 2 trận, 1. FC Nürnberg thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
So sánh phong độ
VfL Wolfsburg
1. FC Nürnberg
VfL Wolfsburg
1. FC Nürnberg
Xu hướng trận đấu
VfL Wolfsburg — 5 trận sân nhà gần nhất
- VfL Wolfsburg4 - 1HavelseFriendlies ClubsClub FriendliesHT 3-0
- VfL Wolfsburg5 - 1SV Darmstadt 982. BundesligaRegular Season - 6HT 2-1
- VfL Wolfsburg4 - 4Energie Cottbus2. BundesligaRegular Season - 4HT 3-1
- VfL Wolfsburg0 - 01. FC Kaiserslautern2. BundesligaRegular Season - 1HT 0-0
- VfL Wolfsburg3 - 1TelstarFriendlies ClubsClub FriendliesHT 3-0
1. FC Nürnberg — 5 trận sân khách gần nhất
- Karlsruher SC0 - 11. FC Nürnberg2. BundesligaRegular Season - 6HT 0-1
- Holstein Kiel2 - 21. FC Nürnberg2. BundesligaRegular Season - 4HT 1-1
- SpVgg Greuther Fürth2 - 41. FC Nürnberg2. BundesligaRegular Season - 2HT 2-2
- Palermo2 - 21. FC NürnbergFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2018/19
- VfL Wolfsburg2 - 0FC NurnbergBundesligaRegular Season - 32HT 1-0
- FC Nurnberg0 - 2VfL WolfsburgBundesligaRegular Season - 15HT 0-0
- 2017/18
- FC Nurnberg0 - 2VfL WolfsburgDFB Pokal3rd RoundHT 0-0
- 2013/14
- VfL Wolfsburg4 - 1FC NurnbergBundesligaRegular Season - 30HT 2-1
- FC Nurnberg1 - 1VfL WolfsburgBundesligaRegular Season - 13HT 0-1
2. Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | +11 | 22 | |
| 2 | 8 | +10 | 18 | |
| 3 | 8 | +9 | 15 | |
| 4 | 8 | +4 | 15 | |
| 5 | 8 | 0 | 14 | |
| 6 | 8 | +3 | 13 | |
| 7 | 8 | +2 | 11 | |
| 8 | 8 | 0 | 11 | |
| 9 | 8 | -1 | 9 | |
| 10 | 8 | -1 | 9 | |
| 11 | 8 | -4 | 8 | |
| 12 | 8 | -4 | 8 | |
| 13 | 8 | -4 | 8 | |
| 14 | 8 | -5 | 8 | |
| 15 | 8 | -2 | 7 | |
| 16 | 8 | -4 | 7 | |
| 17 | 8 | -10 | 7 | |
| 18 | 8 | -4 | 5 |
2227

