1. FC Kaiserslautern vs VfL Wolfsburg — 2. Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
1. FC Kaiserslautern tiếp đón VfL Wolfsburg trên sân Fritz Walter Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại 2. Bundesliga. 1. FC Kaiserslautern đang đứng thứ 4 với 15 điểm, trong khi VfL Wolfsburg xếp thứ 3 với 15 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với 1. FC Kaiserslautern thắng 1 trận, VfL Wolfsburg thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,00 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
4
TB bàn thắng
1.00
So sánh phong độ
1. FC Kaiserslautern
VfL Wolfsburg
1. FC Kaiserslautern
VfL Wolfsburg
Xu hướng trận đấu
1. FC Kaiserslautern — 5 trận sân nhà gần nhất
- 1. FC Kaiserslautern2 - 0Arminia Bielefeld2. BundesligaRegular Season - 33HT 2-0
- 1. FC Kaiserslautern0 - 2Eintracht Braunschweig2. BundesligaRegular Season - 31HT 0-1
VfL Wolfsburg — 5 trận sân khách gần nhất
- Schöningen2 - 8VfL WolfsburgFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-4
- FC St. Pauli1 - 3VfL WolfsburgBundesligaRegular Season - 34HT 0-1
- SC Freiburg1 - 1VfL WolfsburgBundesligaRegular Season - 32HT 0-0
- Union Berlin1 - 2VfL WolfsburgBundesligaRegular Season - 30HT 0-1
Các trận trước
4 trận- 2011/12
- FC Kaiserslautern0 - 0VfL WolfsburgBundesligaRegular Season - 24HT 0-0
- VfL Wolfsburg1 - 0FC KaiserslauternBundesligaRegular Season - 7HT 0-0
- 2010/11
- VfL Wolfsburg1 - 2FC KaiserslauternBundesligaRegular Season - 33HT 1-2
- FC Kaiserslautern0 - 0VfL WolfsburgBundesligaRegular Season - 16HT 0-0
2. Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | +11 | 22 | |
| 2 | 8 | +10 | 18 | |
| 3 | 8 | +9 | 15 | |
| 4 | 8 | +4 | 15 | |
| 5 | 8 | 0 | 14 | |
| 6 | 8 | +3 | 13 | |
| 7 | 8 | +2 | 11 | |
| 8 | 8 | 0 | 11 | |
| 9 | 8 | -1 | 9 | |
| 10 | 8 | -1 | 9 | |
| 11 | 8 | -4 | 8 | |
| 12 | 8 | -4 | 8 | |
| 13 | 8 | -4 | 8 | |
| 14 | 8 | -5 | 8 | |
| 15 | 8 | -2 | 7 | |
| 16 | 8 | -4 | 7 | |
| 17 | 8 | -10 | 7 | |
| 18 | 8 | -4 | 5 |
437

