Eintracht Braunschweig vs VfL Wolfsburg — 2. Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Eintracht Braunschweig tiếp đón VfL Wolfsburg trên sân Eintracht-Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại 2. Bundesliga. Eintracht Braunschweig đang đứng thứ 15 với 7 điểm, trong khi VfL Wolfsburg xếp thứ 3 với 15 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Eintracht Braunschweig thắng 0 trận, VfL Wolfsburg thắng 3 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
8
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Eintracht Braunschweig
VfL Wolfsburg
Eintracht Braunschweig
VfL Wolfsburg
Xu hướng trận đấu
Eintracht Braunschweig — 5 trận sân nhà gần nhất
- Eintracht Braunschweig2 - 1Dynamo Dresden2. BundesligaRegular Season - 33HT 1-0
- Eintracht Braunschweig1 - 1Hertha BSC2. BundesligaRegular Season - 30HT 0-1
- Eintracht Braunschweig1 - 11. FC Nürnberg2. BundesligaRegular Season - 28HT 0-1
VfL Wolfsburg — 5 trận sân khách gần nhất
- FC St. Pauli1 - 3VfL WolfsburgBundesligaRegular Season - 34HT 0-1
- SC Freiburg1 - 1VfL WolfsburgBundesligaRegular Season - 32HT 0-0
- Union Berlin1 - 2VfL WolfsburgBundesligaRegular Season - 30HT 0-1
- Bayer Leverkusen6 - 3VfL WolfsburgBundesligaRegular Season - 28HT 2-3
- 1899 Hoffenheim1 - 1VfL WolfsburgBundesligaRegular Season - 26HT 0-0
Các trận trước
4 trận- 2022/23
- Eintracht Braunschweig1 - 2VfL WolfsburgDFB Pokal2nd RoundHT 1-1
- 2020/21
- VfL Wolfsburg0 - 1Eintracht BraunschweigFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-0
- 2013/14
- Eintracht Braunschweig1 - 1VfL WolfsburgBundesligaRegular Season - 25HT 0-1
- VfL Wolfsburg0 - 2Eintracht BraunschweigBundesligaRegular Season - 8HT 0-1
2. Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | +11 | 22 | |
| 2 | 8 | +10 | 18 | |
| 3 | 8 | +9 | 15 | |
| 4 | 8 | +4 | 15 | |
| 5 | 8 | 0 | 14 | |
| 6 | 8 | +3 | 13 | |
| 7 | 8 | +2 | 11 | |
| 8 | 8 | 0 | 11 | |
| 9 | 8 | -1 | 9 | |
| 10 | 8 | -1 | 9 | |
| 11 | 8 | -4 | 8 | |
| 12 | 8 | -4 | 8 | |
| 13 | 8 | -4 | 8 | |
| 14 | 8 | -5 | 8 | |
| 15 | 8 | -2 | 7 | |
| 16 | 8 | -4 | 7 | |
| 17 | 8 | -10 | 7 | |
| 18 | 8 | -4 | 5 |
437

