Hannover 96 vs SpVgg Greuther Fürth — 2. Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Hannover 96 tiếp đón SpVgg Greuther Fürth trên sân Heinz-von-Heiden-Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại 2. Bundesliga. Hannover 96 đang đứng thứ 13 với 3 điểm, trong khi SpVgg Greuther Fürth xếp thứ 7 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Hannover 96 thắng 2 trận, SpVgg Greuther Fürth thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
So sánh phong độ
Hannover 96
SpVgg Greuther Fürth
Hannover 96
SpVgg Greuther Fürth
Xu hướng trận đấu
SpVgg Greuther Fürth — 5 trận sân khách gần nhất
- Preußen Münster0 - 0SpVgg Greuther Fürth2. BundesligaRegular Season - 29HT 0-0
- Karlsruher SC3 - 1SpVgg Greuther Fürth2. BundesligaRegular Season - 27HT 0-1
- Hannover 961 - 2SpVgg Greuther Fürth2. BundesligaRegular Season - 25HT 0-1
- 1. FC Kaiserslautern1 - 0SpVgg Greuther Fürth2. BundesligaRegular Season - 22HT 1-0
- Holstein Kiel1 - 2SpVgg Greuther Fürth2. BundesligaRegular Season - 20HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Hannover 961 - 2SpVgg Greuther Fürth2. BundesligaRegular Season - 25HT 0-1
- SpVgg Greuther Fürth2 - 2Hannover 962. BundesligaRegular Season - 8HT 1-1
- 2024/25
- Hannover 961 - 1SpVgg Greuther Fürth2. BundesligaRegular Season - 33HT 0-1
- SpVgg Greuther Fürth1 - 0Hannover 962. BundesligaRegular Season - 16HT 0-0
- 2023/24
- Hannover 962 - 1SpVgg Greuther Furth2. BundesligaRegular Season - 22HT 0-1
2. Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +8 | 9 | |
| 2 | 3 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | +4 | 7 | |
| 4 | 3 | 0 | 6 | |
| 5 | 3 | 0 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 5 | |
| 7 | 3 | -1 | 4 | |
| 8 | 3 | -2 | 4 | |
| 9 | 3 | +2 | 3 | |
| 10 | 3 | -1 | 3 | |
| 11 | 3 | -1 | 3 | |
| 12 | 3 | -2 | 3 | |
| 13 | 3 | -2 | 3 | |
| 14 | 3 | -3 | 3 | |
| 15 | 3 | -4 | 3 | |
| 16 | 3 | -1 | 2 | |
| 17 | 3 | -2 | 2 | |
| 18 | 3 | -2 | 1 |
2230

