1. FC Nürnberg vs 1. FC Kaiserslautern — 2. Bundesliga
Phân tích AI trước trận
Ở trận 1. FC Nürnberg – 1. FC Kaiserslautern, xác suất thắng của đội nhà là 45%, hòa 45% và đội khách 10%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
1. FC Nürnberg tiếp đón 1. FC Kaiserslautern trên sân Max-Morlock-Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại 2. Bundesliga. 1. FC Nürnberg đang đứng thứ 2 với 18 điểm, trong khi 1. FC Kaiserslautern xếp thứ 4 với 15 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với 1. FC Nürnberg thắng 1 trận, 1. FC Kaiserslautern thắng 1 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 45% cho 1. FC Nürnberg, 45% hòa và 10% cho 1. FC Kaiserslautern. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.00
Xu hướng trận đấu
1. FC Nürnberg — 5 trận sân nhà gần nhất
- 1. FC Nürnberg0 - 2Dynamo Dresden2. BundesligaRegular Season - 29HT 0-0
- 1. FC Nürnberg3 - 01. FC Kaiserslautern2. BundesligaRegular Season - 27HT 1-0
- 1. FC Nürnberg0 - 1Fortuna Düsseldorf2. BundesligaRegular Season - 25HT 0-0
- 1. FC Nürnberg5 - 1Karlsruher SC2. BundesligaRegular Season - 22HT 3-0
- 1. FC Nürnberg1 - 1Preußen Münster2. BundesligaRegular Season - 20HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- 1. FC Nürnberg3 - 01. FC Kaiserslautern2. BundesligaRegular Season - 27HT 1-0
- 1. FC Kaiserslautern1 - 11. FC Nürnberg2. BundesligaRegular Season - 10HT 1-0
- 2024/25
- 1. FC Kaiserslautern1 - 21. FC Nürnberg2. BundesligaRegular Season - 29HT 0-1
- 1. FC Nürnberg0 - 01. FC Kaiserslautern2. BundesligaRegular Season - 12HT 0-0
- 2023/24
- FC Nurnberg1 - 1FC Kaiserslautern2. BundesligaRegular Season - 22HT 0-1
2. Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | +11 | 22 | |
| 2 | 8 | +10 | 18 | |
| 3 | 8 | +9 | 15 | |
| 4 | 8 | +4 | 15 | |
| 5 | 8 | 0 | 14 | |
| 6 | 8 | +3 | 13 | |
| 7 | 8 | +2 | 11 | |
| 8 | 8 | 0 | 11 | |
| 9 | 8 | -1 | 9 | |
| 10 | 8 | -1 | 9 | |
| 11 | 8 | -4 | 8 | |
| 12 | 8 | -4 | 8 | |
| 13 | 8 | -4 | 8 | |
| 14 | 8 | -5 | 8 | |
| 15 | 8 | -2 | 7 | |
| 16 | 8 | -4 | 7 | |
| 17 | 8 | -10 | 7 | |
| 18 | 8 | -4 | 5 |
2238

