FSV Mainz 05 vs FC Schalke 04 — Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
FSV Mainz 05 tiếp đón FC Schalke 04 trên sân Mewa Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Bundesliga. FSV Mainz 05 đang đứng thứ 10 với 1 điểm, trong khi FC Schalke 04 xếp thứ 17 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với FSV Mainz 05 thắng 1 trận, FC Schalke 04 thắng 1 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
3
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
FSV Mainz 05
WLWLD
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận1.80
Hiệu số0
FC Schalke 04
WWWLW
TB điểm2.40
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận1.20
Hiệu số+3
Chuỗi & Xu hướng
FSV Mainz 05
1 Bất bại5 Ghi bàn
FC Schalke 04
1 Bất bại1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0FSV Mainz 05
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0FC Schalke 04
FSV Mainz 05 — 5 trận sân nhà gần nhất
LLLWW
- FSV Mainz 051 - 3Union BerlinBundesligaRegular Season - 33HT 0-1
- FSV Mainz 053 - 4Bayern MünchenBundesligaRegular Season - 31HT 3-0
- FSV Mainz 050 - 1SC FreiburgBundesligaRegular Season - 29HT 0-0
- FSV Mainz 052 - 0StrasbourgUEFA Europa Conference LeagueQuarter-finalsHT 2-0
- FSV Mainz 052 - 1Eintracht FrankfurtBundesligaRegular Season - 27HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2022/23
- FSV Mainz 052 - 3FC Schalke 04BundesligaRegular Season - 31HT 0-1
- FC Schalke 041 - 0FSV Mainz 05BundesligaRegular Season - 14HT 1-0
- 2020/21
- FC Schalke 040 - 0FSV Mainz 05BundesligaRegular Season - 24HT 0-0
- FSV Mainz 052 - 2FC Schalke 04BundesligaRegular Season - 7HT 2-1
- 2019/20
- FSV Mainz 050 - 0FC Schalke 04BundesligaRegular Season - 22HT 0-0
Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +4 | 3 | |
| 2 | 1 | +3 | 3 | |
| 3 | 1 | +3 | 3 | |
| 4 | 1 | +3 | 3 | |
| 5 | 1 | +2 | 3 | |
| 6 | 1 | +1 | 3 | |
| 7 | 1 | +1 | 3 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | |
| 12 | 1 | -1 | 0 | |
| 13 | 1 | -1 | 0 | |
| 14 | 1 | -2 | 0 | |
| 15 | 1 | -3 | 0 | |
| 16 | 1 | -3 | 0 | |
| 17 | 1 | -3 | 0 | |
| 18 | 1 | -4 | 0 |
2228

