RB Leipzig vs Bayern München — Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
RB Leipzig tiếp đón Bayern München trên sân Red Bull Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Bundesliga. RB Leipzig đang đứng thứ 3 với 3 điểm, trong khi Bayern München xếp thứ 1 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với RB Leipzig thắng 3 trận, Bayern München thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 5,20 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
26
TB bàn thắng
5.20
So sánh phong độ
RB Leipzig
WWWLW
TB điểm2.40
Bàn/Trận2.00
Thua/Trận0.60
Hiệu số+7
Bayern München
WWWWW
TB điểm3.00
Bàn/Trận3.60
Thua/Trận0.80
Hiệu số+14
Chuỗi & Xu hướng
RB Leipzig
3 Bất bại3 Ghi bàn
Bayern München
10 Bất bại10 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0RB Leipzig
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0Bayern München
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Bayern München2 - 0RB LeipzigDFB PokalQuarter-finalsHT 0-0
- RB Leipzig1 - 5Bayern MünchenBundesligaRegular Season - 18HT 1-0
- Bayern München6 - 0RB LeipzigBundesligaRegular Season - 1HT 3-0
- 2024/25
- RB Leipzig3 - 3Bayern MünchenBundesligaRegular Season - 32HT 2-0
- Bayern München5 - 1RB LeipzigBundesligaRegular Season - 15HT 3-1
Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +4 | 3 | |
| 2 | 1 | +3 | 3 | |
| 3 | 1 | +3 | 3 | |
| 4 | 1 | +3 | 3 | |
| 5 | 1 | +2 | 3 | |
| 6 | 1 | +1 | 3 | |
| 7 | 1 | +1 | 3 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | |
| 12 | 1 | -1 | 0 | |
| 13 | 1 | -1 | 0 | |
| 14 | 1 | -2 | 0 | |
| 15 | 1 | -3 | 0 | |
| 16 | 1 | -3 | 0 | |
| 17 | 1 | -3 | 0 | |
| 18 | 1 | -4 | 0 |
435

