SC Paderborn 07 vs Werder Bremen — Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
SC Paderborn 07 tiếp đón Werder Bremen trên sân Home Deluxe Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Bundesliga. SC Paderborn 07 đang đứng thứ 16 với 5 điểm, trong khi Werder Bremen xếp thứ 8 với 9 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với SC Paderborn 07 thắng 0 trận, Werder Bremen thắng 3 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,20 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
21
TB bàn thắng
4.20
So sánh phong độ
SC Paderborn 07
Werder Bremen
SC Paderborn 07
Werder Bremen
Xu hướng trận đấu
SC Paderborn 07 — 5 trận sân nhà gần nhất
- SC Paderborn 070 - 2VfB StuttgartBundesligaRegular Season - 5HT 0-1
- SC Paderborn 073 - 11899 HoffenheimBundesligaRegular Season - 4HT 2-0
- SC Paderborn 070 - 1SC FreiburgBundesligaRegular Season - 2HT 0-1
- SC Paderborn 073 - 1Fagiano OkayamaFriendlies ClubsClub FriendlyHT 2-0
Werder Bremen — 5 trận sân khách gần nhất
- Borussia Dortmund2 - 2Werder BremenBundesligaRegular Season - 5HT 0-0
- Twente7 - 0Werder BremenFriendlies ClubsClub FriendlyHT 6-0
- 1. FC Köln1 - 1Werder BremenBundesligaRegular Season - 3HT 1-0
- SC Freiburg4 - 1Werder BremenBundesligaRegular Season - 1HT 2-0
- Lüneburger SK Hansa0 - 3Werder BremenDFB PokalRound of 64HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- Werder Bremen2 - 2SC Paderborn 07Friendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- 2024/25
- SC Paderborn 070 - 1Werder BremenDFB Pokal2nd RoundHT 0-1
- 2022/23
- SC Paderborn 072 - 2Werder BremenDFB Pokal2nd RoundHT 2-0
- 2021/22
- SC Paderborn 073 - 4Werder Bremen2. BundesligaRegular Season - 20HT 2-1
- Werder Bremen1 - 4SC Paderborn 072. BundesligaRegular Season - 3HT 0-3
Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +17 | 14 | |
| 2 | 6 | +7 | 14 | |
| 3 | 6 | +9 | 13 | |
| 4 | 6 | +7 | 13 | |
| 5 | 6 | +4 | 10 | |
| 6 | 6 | +1 | 10 | |
| 7 | 6 | +5 | 9 | |
| 8 | 6 | 0 | 9 | |
| 9 | 6 | -9 | 9 | |
| 10 | 6 | +4 | 8 | |
| 11 | 6 | -6 | 8 | |
| 12 | 6 | -3 | 7 | |
| 13 | 6 | -2 | 6 | |
| 14 | 6 | -3 | 6 | |
| 15 | 6 | -3 | 5 | |
| 16 | 6 | -4 | 5 | |
| 17 | 6 | -12 | 5 | |
| 18 | 6 | -12 | 0 |
438

