1. FC Köln vs Eintracht Frankfurt — Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
1. FC Köln tiếp đón Eintracht Frankfurt trên sân RheinEnergieStadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Bundesliga. 1. FC Köln đang đứng thứ 6 với 3 điểm, trong khi Eintracht Frankfurt xếp thứ 8 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với 1. FC Köln thắng 2 trận, Eintracht Frankfurt thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,60 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
18
TB bàn thắng
3.60
So sánh phong độ
1. FC Köln
Eintracht Frankfurt
1. FC Köln
Eintracht Frankfurt
Xu hướng trận đấu
1. FC Köln — 5 trận sân nhà gần nhất
- 1. FC Köln3 - 1Werder BremenBundesligaRegular Season - 29HT 1-0
- 1. FC Köln3 - 3Borussia MönchengladbachBundesligaRegular Season - 27HT 2-2
- 1. FC Köln1 - 2Borussia DortmundBundesligaRegular Season - 25HT 0-1
- 1. FC Köln2 - 21899 HoffenheimBundesligaRegular Season - 23HT 1-1
- 1. FC Köln1 - 2RB LeipzigBundesligaRegular Season - 21HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Eintracht Frankfurt2 - 21. FC KölnBundesligaRegular Season - 28HT 0-0
- 1. FC Köln3 - 4Eintracht FrankfurtBundesligaRegular Season - 11HT 1-2
- 2023/24
- 1. FC Köln2 - 0Eintracht FrankfurtBundesligaRegular Season - 20HT 0-0
- Eintracht Frankfurt1 - 11. FC KölnBundesligaRegular Season - 3HT 0-1
- 2022/23
- 1. FC Köln3 - 0Eintracht FrankfurtBundesligaRegular Season - 20HT 0-0
Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +4 | 3 | |
| 2 | 1 | +3 | 3 | |
| 3 | 1 | +3 | 3 | |
| 4 | 1 | +3 | 3 | |
| 5 | 1 | +2 | 3 | |
| 6 | 1 | +1 | 3 | |
| 7 | 1 | +1 | 3 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | |
| 12 | 1 | -1 | 0 | |
| 13 | 1 | -1 | 0 | |
| 14 | 1 | -2 | 0 | |
| 15 | 1 | -3 | 0 | |
| 16 | 1 | -3 | 0 | |
| 17 | 1 | -3 | 0 | |
| 18 | 1 | -4 | 0 |
444

