Eintracht Frankfurt vs FSV Mainz 05 — Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Eintracht Frankfurt tiếp đón FSV Mainz 05 trên sân Deutsche Bank Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại Bundesliga. Eintracht Frankfurt đang đứng thứ 11 với 8 điểm, trong khi FSV Mainz 05 xếp thứ 5 với 10 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Eintracht Frankfurt thắng 3 trận, FSV Mainz 05 thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
Eintracht Frankfurt
FSV Mainz 05
Eintracht Frankfurt
FSV Mainz 05
Xu hướng trận đấu
Eintracht Frankfurt — 5 trận sân nhà gần nhất
- Eintracht Frankfurt1 - 4FC AugsburgBundesligaRegular Season - 2HT 1-0
- Eintracht Frankfurt2 - 0Hull CityFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
FSV Mainz 05 — 5 trận sân khách gần nhất
- Hamburger SV0 - 5FSV Mainz 05BundesligaRegular Season - 2HT 0-2
- Krieschow0 - 9FSV Mainz 05DFB PokalRound of 64HT 0-5
- Udinese3 - 3FSV Mainz 05Friendlies ClubsClub FriendliesHT 3-1
- Eisbachtal0 - 10FSV Mainz 05Friendlies ClubsClub FriendliesHT 0-5
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- FSV Mainz 052 - 1Eintracht FrankfurtBundesligaRegular Season - 27HT 1-1
- Eintracht Frankfurt1 - 0FSV Mainz 05BundesligaRegular Season - 10HT 0-0
- 2024/25
- FSV Mainz 051 - 1Eintracht FrankfurtBundesligaRegular Season - 32HT 0-1
- Eintracht Frankfurt1 - 3FSV Mainz 05BundesligaRegular Season - 15HT 0-2
- 2023/24
- Eintracht Frankfurt1 - 0FSV Mainz 05BundesligaRegular Season - 19HT 0-0
Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +17 | 14 | |
| 2 | 6 | +7 | 14 | |
| 3 | 5 | +10 | 13 | |
| 4 | 5 | +6 | 10 | |
| 5 | 6 | +4 | 10 | |
| 6 | 6 | +1 | 10 | |
| 7 | 6 | +5 | 9 | |
| 8 | 6 | 0 | 9 | |
| 9 | 6 | -9 | 9 | |
| 10 | 6 | +4 | 8 | |
| 11 | 6 | -6 | 8 | |
| 12 | 6 | -3 | 7 | |
| 13 | 6 | -2 | 6 | |
| 14 | 6 | -3 | 5 | |
| 15 | 6 | -4 | 5 | |
| 16 | 6 | -12 | 5 | |
| 17 | 5 | -4 | 3 | |
| 18 | 5 | -11 | 0 |
440

