VfB Stuttgart vs 1899 Hoffenheim — Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
VfB Stuttgart tiếp đón 1899 Hoffenheim trên sân MHPArena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Bundesliga. VfB Stuttgart đang đứng thứ 13 với 6 điểm, trong khi 1899 Hoffenheim xếp thứ 14 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với VfB Stuttgart thắng 0 trận, 1899 Hoffenheim thắng 1 trận và 4 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
So sánh phong độ
VfB Stuttgart
1899 Hoffenheim
VfB Stuttgart
1899 Hoffenheim
Xu hướng trận đấu
VfB Stuttgart — 5 trận sân nhà gần nhất
- VfB Stuttgart3 - 1VikingUEFA Champions LeagueLeague Stage - 1HT 3-1
- VfB Stuttgart4 - 11. FC KölnBundesligaRegular Season - 2HT 1-0
- VfB Stuttgart3 - 1EvertonFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- VfB Stuttgart2 - 2Paris FCFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
1899 Hoffenheim — 5 trận sân khách gần nhất
- 1. FC Köln3 - 21899 HoffenheimBundesligaRegular Season - 1HT 0-1
- Erzgebirge Aue0 - 41899 HoffenheimDFB PokalRound of 64HT 0-3
- Tottenham2 - 21899 HoffenheimFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-1
- Tottenham3 - 01899 HoffenheimFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- SGV Freiberg0 - 31899 HoffenheimFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- 1899 Hoffenheim3 - 3VfB StuttgartBundesligaRegular Season - 32HT 2-1
- VfB Stuttgart0 - 01899 HoffenheimBundesligaRegular Season - 15HT 0-0
- 2024/25
- 1899 Hoffenheim1 - 1VfB StuttgartBundesligaRegular Season - 23HT 0-1
- VfB Stuttgart1 - 11899 HoffenheimBundesligaRegular Season - 6HT 0-1
- 2023/24
- 1899 Hoffenheim0 - 3VfB StuttgartBundesligaRegular Season - 26HT 0-2
Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +17 | 14 | |
| 2 | 6 | +7 | 14 | |
| 3 | 6 | +9 | 13 | |
| 4 | 6 | +7 | 13 | |
| 5 | 6 | +4 | 10 | |
| 6 | 6 | +1 | 10 | |
| 7 | 6 | +5 | 9 | |
| 8 | 6 | 0 | 9 | |
| 9 | 6 | -9 | 9 | |
| 10 | 6 | +4 | 8 | |
| 11 | 6 | -6 | 8 | |
| 12 | 6 | -3 | 7 | |
| 13 | 6 | -2 | 6 | |
| 14 | 6 | -3 | 6 | |
| 15 | 6 | -3 | 5 | |
| 16 | 6 | -4 | 5 | |
| 17 | 6 | -12 | 5 | |
| 18 | 6 | -12 | 0 |
442

