Baltika vs FC Rostov — Premier League
Phân tích AI trước trận
Ở trận Baltika – FC Rostov, xác suất thắng của đội nhà là 45%, hòa 45% và đội khách 10%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Baltika tiếp đón FC Rostov trên sân Rostec Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Premier League. Baltika đang đứng thứ 8 với 12 điểm, trong khi FC Rostov xếp thứ 12 với 11 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Baltika thắng 1 trận, FC Rostov thắng 1 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 45% cho Baltika, 45% hòa và 10% cho FC Rostov. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Baltika
FC Rostov
Baltika
FC Rostov
Xu hướng trận đấu
Baltika — 5 trận sân nhà gần nhất
- Baltika2 - 3ZenitPremier LeagueRegular Season - 9HT 1-2
- Baltika0 - 1LokomotivPremier LeagueRegular Season - 7HT 0-0
- Baltika1 - 1RubinPremier LeagueRegular Season - 5HT 0-1
- Baltika1 - 2Spartak MoscowPremier LeagueRegular Season - 4HT 1-1
FC Rostov — 5 trận sân khách gần nhất
- CSKA Moscow4 - 0FC RostovCupGroup Stage - 4HT 3-0
- Spartak Moscow3 - 0FC RostovPremier LeagueRegular Season - 8HT 1-0
- FC Krasnodar1 - 0FC RostovPremier LeagueRegular Season - 6HT 1-0
- Akhmat4 - 1FC RostovPremier LeagueRegular Season - 5HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- FC Rostov1 - 1BaltikaPremier LeagueRegular Season - 20HT 0-1
- Baltika0 - 0FC RostovPremier LeagueRegular Season - 9HT 0-0
- 2023/24
- FC Rostov2 - 1BaltikaPremier LeagueRegular Season - 29HT 2-1
- FC Rostov0 - 1BaltikaCupRegions Path - Semi-finals - 2nd RoundHT 0-1
- Baltika2 - 2FC RostovPremier LeagueRegular Season - 8HT 0-2
Premier League
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +7 | 22 | |
| 2 | 10 | +9 | 22 | |
| 3 | 10 | +11 | 21 | |
| 4 | 10 | +6 | 21 | |
| 5 | 10 | +9 | 20 | |
| 6 | 10 | 0 | 12 | |
| 7 | 10 | +1 | 12 | |
| 8 | 10 | +2 | 12 | |
| 9 | 10 | -5 | 12 | |
| 10 | 10 | -1 | 12 | |
| 11 | 10 | 0 | 11 | |
| 12 | 10 | -6 | 11 | |
| 13 | 10 | +2 | 10 | |
| 14 | 10 | -8 | 8 | |
| 15 | 10 | -15 | 5 | |
| 16 | 10 | -12 | 3 |
4112

