Ipswich vs Arsenal — Premier League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Ipswich tiếp đón Arsenal trên sân Portman Road vào ngày , bóng lăn lúc , tại Premier League. Ipswich đang đứng thứ 14 với 3 điểm, trong khi Arsenal xếp thứ 2 với 9 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Ipswich thắng 1 trận, Arsenal thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,50 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
5
TB bàn thắng
2.50
So sánh phong độ
Ipswich
WDDWD
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận1.00
Hiệu số+4
Arsenal
WWWWW
TB điểm3.00
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận0.20
Hiệu số+7
Chuỗi & Xu hướng
Ipswich
5 Bất bại2 Ghi bàn
Arsenal
7 Bất bại8 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/2 (0%)
Trên 2 bàn1/2 (50%)
Dưới 3 bàn1/2 (50%)
Trận giữ sạch lưới0Ipswich
Trung bình bàn hiệp 11.50
Trận giữ sạch lưới0Arsenal
Ipswich — 5 trận sân nhà gần nhất
WDWD
- Ipswich3 - 0QPRChampionshipRegular Season - 46HT 2-0
- Ipswich2 - 2MiddlesbroughChampionshipRegular Season - 43HT 1-1
- Ipswich2 - 1BirminghamChampionshipRegular Season - 41HT 2-1
- Ipswich1 - 1MillwallChampionshipRegular Season - 39HT 1-0
Arsenal — 5 trận sân khách gần nhất
WWDL
- Crystal Palace1 - 2ArsenalPremier LeagueRegular Season - 38HT 0-1
- West Ham0 - 1ArsenalPremier LeagueRegular Season - 36HT 0-0
- Atletico Madrid1 - 1ArsenalUEFA Champions LeagueSemi-finalsHT 0-1
- Manchester City2 - 1ArsenalPremier LeagueRegular Season - 33HT 1-1
Các trận trước
2 trận- 2024/25
- Ipswich0 - 4ArsenalPremier LeagueRegular Season - 33HT 0-2
- Arsenal1 - 0IpswichPremier LeagueRegular Season - 18HT 1-0
Premier League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 9 | |
| 2 | 3 | +5 | 9 | |
| 3 | 3 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | +1 | 6 | |
| 5 | 3 | +3 | 5 | |
| 6 | 3 | +2 | 5 | |
| 7 | 3 | +2 | 5 | |
| 8 | 3 | +2 | 5 | |
| 9 | 3 | +1 | 5 | |
| 10 | 3 | +3 | 4 | |
| 11 | 3 | +1 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | -4 | 3 | |
| 14 | 3 | -4 | 3 | |
| 15 | 3 | -1 | 2 | |
| 16 | 3 | -1 | 2 | |
| 17 | 3 | -5 | 1 | |
| 18 | 3 | -5 | 1 | |
| 19 | 3 | -3 | 0 | |
| 20 | 3 | -5 | 0 |
493

