Ipswich vs Tottenham — Premier League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Ipswich tiếp đón Tottenham trên sân Portman Road vào ngày , bóng lăn lúc , tại Premier League. Ipswich đang đứng thứ 12 với 3 điểm, trong khi Tottenham xếp thứ 20 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 3 lần, với Ipswich thắng 1 trận, Tottenham thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,67 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 3 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
3
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
3.67
So sánh phong độ
Ipswich
WDDWD
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận1.00
Hiệu số+4
Tottenham
WWDLW
TB điểm2.00
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận0.80
Hiệu số+2
Chuỗi & Xu hướng
Ipswich
5 Bất bại2 Ghi bàn
Tottenham
1 Bất bại6 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/3 (67%)
Trên 2 bàn3/3 (100%)
Dưới 3 bàn0/3 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Ipswich
Trung bình bàn hiệp 12.67
Trận giữ sạch lưới0Tottenham
Ipswich — 5 trận sân nhà gần nhất
WDWD
- Ipswich3 - 0QPRChampionshipRegular Season - 46HT 2-0
- Ipswich2 - 2MiddlesbroughChampionshipRegular Season - 43HT 1-1
- Ipswich2 - 1BirminghamChampionshipRegular Season - 41HT 2-1
- Ipswich1 - 1MillwallChampionshipRegular Season - 39HT 1-0
Các trận trước
3 trận- 2024/25
- Ipswich1 - 4TottenhamPremier LeagueRegular Season - 26HT 1-2
- Tottenham1 - 2IpswichPremier LeagueRegular Season - 11HT 0-2
- 2020/21
- Tottenham3 - 0IpswichFriendlies ClubsClub Friendlies 1HT 3-0
Premier League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +4 | 6 | |
| 2 | 2 | +4 | 6 | |
| 3 | 2 | +3 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 6 | |
| 5 | 2 | +3 | 4 | |
| 6 | 2 | +2 | 4 | |
| 7 | 2 | +2 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +3 | 3 | |
| 10 | 2 | +1 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | -2 | 3 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -1 | 1 | |
| 16 | 2 | -2 | 0 | |
| 17 | 2 | -4 | 0 | |
| 18 | 2 | -5 | 0 | |
| 19 | 2 | -5 | 0 | |
| 20 | 2 | -5 | 0 |
494

