Fulham vs Brighton — Premier League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Fulham tiếp đón Brighton trên sân Craven Cottage vào ngày , bóng lăn lúc , tại Premier League. Fulham đang đứng thứ 19 với 0 điểm, trong khi Brighton xếp thứ 9 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Fulham thắng 4 trận, Brighton thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
4
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Fulham
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Brighton
WLWLL
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận1.40
Hiệu số0
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0Fulham
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Brighton
Brighton — 5 trận sân khách gần nhất
LLDWW
- Leeds1 - 0BrightonPremier LeagueRegular Season - 37HT 0-0
- Newcastle3 - 1BrightonPremier LeagueRegular Season - 35HT 2-0
- Tottenham2 - 2BrightonPremier LeagueRegular Season - 33HT 1-1
- Burnley0 - 2BrightonPremier LeagueRegular Season - 32HT 0-1
- Sunderland0 - 1BrightonPremier LeagueRegular Season - 30HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Fulham2 - 1BrightonPremier LeagueRegular Season - 23HT 0-1
- Brighton1 - 1FulhamPremier LeagueRegular Season - 1HT 0-0
- 2024/25
- Brighton2 - 1FulhamPremier LeagueRegular Season - 28HT 1-1
- Fulham3 - 1BrightonPremier LeagueRegular Season - 14HT 1-0
- 2023/24
- Fulham3 - 0BrightonPremier LeagueRegular Season - 27HT 2-0
Premier League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 9 | |
| 2 | 3 | +3 | 7 | |
| 3 | 2 | +4 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 6 | |
| 5 | 3 | +3 | 5 | |
| 6 | 3 | +2 | 5 | |
| 7 | 3 | +2 | 5 | |
| 8 | 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | +3 | 4 | |
| 10 | 2 | +2 | 4 | |
| 11 | 3 | 0 | 4 | |
| 12 | 2 | +1 | 3 | |
| 13 | 3 | -4 | 3 | |
| 14 | 3 | -4 | 3 | |
| 15 | 3 | -1 | 2 | |
| 16 | 3 | -1 | 2 | |
| 17 | 3 | -5 | 1 | |
| 18 | 3 | -5 | 1 | |
| 19 | 3 | -3 | 0 | |
| 20 | 3 | -5 | 0 |
628

